Làm mướn là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Làm mướn
Làm mướn là gì? Làm mướn là động từ chỉ việc đi làm thuê, bán sức lao động cho người khác để nhận tiền công. Đây là từ phương ngữ phổ biến ở miền Nam và miền Trung Việt Nam, thường dùng để nói về công việc tạm thời, không ổn định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “làm mướn” nhé!
Làm mướn nghĩa là gì?
Làm mướn nghĩa là làm thuê, làm công cho người khác để nhận tiền công hoặc thù lao. Đây là từ phương ngữ trong tiếng Việt.
Từ “làm mướn” thường được dùng để chỉ những công việc mang tính chất tạm thời, không có hợp đồng lao động chính thức. Người làm mướn thường làm các công việc phổ thông như phụ hồ, gặt lúa, giúp việc nhà, khuân vác hoặc các công việc theo ngày.
Trong đời sống nông thôn: “Làm mướn” gắn liền với hình ảnh người nông dân đi làm thuê cho chủ ruộng vào mùa vụ để kiếm thêm thu nhập.
Trong giao tiếp hiện đại: Từ này vẫn được sử dụng để chỉ những người lao động tự do, làm việc không cố định tại một nơi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm mướn”
Từ “làm mướn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ xã hội nông nghiệp truyền thống. Trong đó, “mướn” nghĩa là thuê sức lao động.
Sử dụng “làm mướn” khi nói về việc đi làm thuê, bán sức lao động để kiếm sống, đặc biệt phổ biến trong các vùng nông thôn và lao động phổ thông.
Làm mướn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “làm mướn” được dùng khi nói về công việc tạm thời, lao động chân tay, hoặc khi mô tả người đi làm thuê để kiếm tiền nuôi sống bản thân và gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm mướn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm mướn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy phải đi làm mướn khắp nơi để nuôi con ăn học.”
Phân tích: Chỉ việc làm thuê nhiều nơi, công việc không cố định để kiếm tiền trang trải cuộc sống.
Ví dụ 2: “Mùa gặt năm nay, nhiều người trong làng đi làm mướn cho các chủ ruộng lớn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ việc làm thuê theo mùa vụ.
Ví dụ 3: “Bà cụ sống bằng nghề làm mướn, ai thuê gì làm nấy.”
Phân tích: Mô tả người lao động tự do, nhận làm nhiều loại công việc khác nhau.
Ví dụ 4: “Cày thuê cuốc mướn cả đời mà vẫn nghèo.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian, ám chỉ cuộc sống vất vả của người lao động làm thuê.
Ví dụ 5: “Cô ấy làm mướn cho một gia đình giàu có với vai trò người giúp việc.”
Phân tích: Chỉ công việc giúp việc nhà theo hình thức làm thuê.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm mướn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm mướn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm thuê | Làm chủ |
| Làm công | Tự kinh doanh |
| Đi ở | Chủ lao động |
| Lao động tự do | Làm chính thức |
| Cày thuê cuốc mướn | Ông chủ |
| Bán sức lao động | Thuê người làm |
Dịch “Làm mướn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm mướn | 打工 (Dǎgōng) | Work for hire | 雇われ仕事 (Yatoware shigoto) | 품팔이 (Pumpari) |
Kết luận
Làm mướn là gì? Tóm lại, làm mướn là từ phương ngữ chỉ việc đi làm thuê, bán sức lao động để kiếm sống. Hiểu đúng từ “làm mướn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
