Lắm mồm lắm miệng là gì? 💬 Nghĩa Lắm mồm lắm miệng

Lắm mồm lắm miệng là gì? Lắm mồm lắm miệng là thành ngữ chỉ người hay nói nhiều, nói không ngừng, thường mang ý chê bai người lắm lời, thiếu kiểm soát lời nói. Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp đời thường, phản ánh thái độ không hài lòng với người hay can thiệp, bình phẩm chuyện người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng “lắm mồm lắm miệng” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Lắm mồm lắm miệng nghĩa là gì?

Lắm mồm lắm miệng là thành ngữ tiếng Việt, dùng để chỉ người nói quá nhiều, hay xen vào chuyện người khác hoặc thích buôn chuyện, bình phẩm. Đây là cụm từ láy mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán hoặc nhắc nhở.

Trong tiếng Việt, thành ngữ “lắm mồm lắm miệng” được sử dụng với các sắc thái sau:

Trong giao tiếp đời thường: Dùng để chê người hay nói nhiều, không biết giữ mồm giữ miệng. Ví dụ: “Đừng có lắm mồm lắm miệng, không ai hỏi đâu!”

Trong gia đình: Cha mẹ thường dùng để nhắc nhở con cái không nên xen vào chuyện người lớn hoặc nói năng thiếu suy nghĩ.

Trong văn học dân gian: Thành ngữ này xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật lắm lời, hay gây sự bằng lời nói.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lắm mồm lắm miệng”

Thành ngữ “lắm mồm lắm miệng” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ ngôn ngữ dân gian qua nhiều thế hệ. Cấu trúc láy “mồm – miệng” nhấn mạnh hành động nói, tạo hiệu ứng phê phán mạnh mẽ.

Sử dụng “lắm mồm lắm miệng” khi muốn chê trách ai đó nói quá nhiều, thiếu kiềm chế hoặc hay xen vào chuyện không liên quan.

Cách sử dụng “Lắm mồm lắm miệng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “lắm mồm lắm miệng” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Lắm mồm lắm miệng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính nhắc nhở hoặc trách móc nhẹ. Ví dụ: “Cái thằng đó lắm mồm lắm miệng quá!”

Trong văn viết: Xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết để miêu tả tính cách nhân vật. Tránh dùng trong văn bản hành chính vì mang tính khẩu ngữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lắm mồm lắm miệng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “lắm mồm lắm miệng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con bé này lắm mồm lắm miệng, chuyện gì cũng xen vào.”

Phân tích: Chê trách người hay can thiệp vào chuyện người khác.

Ví dụ 2: “Đừng có lắm mồm lắm miệng, ngồi im đi!”

Phân tích: Câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó ngừng nói.

Ví dụ 3: “Anh ta bị mất việc vì lắm mồm lắm miệng, hay nói xấu đồng nghiệp.”

Phân tích: Hậu quả của việc nói nhiều, thiếu kiểm soát lời nói.

Ví dụ 4: “Ở đời, lắm mồm lắm miệng chỉ tổ rước họa vào thân.”

Phân tích: Lời khuyên răn, nhắc nhở cẩn thận trong lời nói.

Ví dụ 5: “Bà hàng xóm lắm mồm lắm miệng, cả xóm ai cũng ngại.”

Phân tích: Miêu tả người hay buôn chuyện, bình phẩm người khác.

“Lắm mồm lắm miệng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lắm mồm lắm miệng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lắm lời Ít nói
Nhiều chuyện Kín miệng
Lẻo mép Trầm tĩnh
Hay chuyện Kiệm lời
Bép xép Điềm đạm
Buôn dưa lê Giữ mồm giữ miệng

Kết luận

Lắm mồm lắm miệng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người hay nói nhiều, thiếu kiềm chế trong lời nói. Hiểu đúng “lắm mồm lắm miệng” giúp bạn sử dụng thành ngữ phù hợp ngữ cảnh và tránh gây hiểu lầm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.