Mưu bá đồ vương là gì? 👑 Nghĩa Mưu bá đồ vương

Mưu bá đồ vương là gì? Mưu bá đồ vương là thành ngữ Hán-Việt chỉ việc có mưu đồ làm bá vương, tính toán chiếm đoạt quyền bính về tay mình. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn học cổ điển và sử sách phong kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng mưu bá đồ vương trong tiếng Việt nhé!

Mưu bá đồ vương nghĩa là gì?

Mưu bá đồ vương là thành ngữ chỉ người có tham vọng lớn, toan tính mưu kế để trở thành bá chủ, vua chúa, nắm giữ quyền lực tối cao. Cụm từ này mang hàm ý về sự tham vọng, dã tâm chính trị.

Trong tiếng Việt, “mưu bá đồ vương” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong lịch sử: Thành ngữ này dùng để mô tả những nhân vật có tham vọng xưng bá, xưng vương như các anh hùng thời loạn lạc hoặc các thế lực muốn lật đổ triều đình cũ để lập nghiệp đế vương.

Trong văn học: Cụm từ thường xuất hiện trong tiểu thuyết kiếm hiệp, truyện lịch sử để miêu tả những nhân vật có hoài bão lớn hoặc dã tâm chính trị.

Trong đời sống hiện đại: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có tham vọng quyền lực, muốn thống lĩnh một lĩnh vực nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mưu bá đồ vương”

Thành ngữ “mưu bá đồ vương” có nguồn gốc từ tiếng Hán (謀霸圖王), xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt. Trong đó: “mưu” (謀) nghĩa là toan tính, “bá” (霸) là bá chủ, “đồ” (圖) là mưu đồ, “vương” (王) là vua.

Sử dụng “mưu bá đồ vương” khi nói về tham vọng chính trị, hoài bão lớn lao hoặc dã tâm chiếm đoạt quyền lực.

Mưu bá đồ vương sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “mưu bá đồ vương” được dùng khi mô tả người có tham vọng quyền lực, trong các tác phẩm văn học lịch sử, hoặc khi bình luận về chính trị thời phong kiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu bá đồ vương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “mưu bá đồ vương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tào Tháo là người mưu bá đồ vương, nuôi chí lớn thống nhất thiên hạ.”

Phân tích: Dùng để mô tả tham vọng chính trị của nhân vật lịch sử Tào Tháo trong Tam Quốc.

Ví dụ 2: “Thời loạn lạc, các anh hùng hào kiệt đều mưu bá đồ vương.”

Phân tích: Chỉ bối cảnh lịch sử khi nhiều người có chí hướng xưng vương, xưng bá.

Ví dụ 3: “Hắn tuy là thương nhân nhưng lòng dạ mưu bá đồ vương.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người có tham vọng lớn muốn thống lĩnh thương trường.

Ví dụ 4: “Nguyễn Du viết: Lưu thủy phù vân thất bá đồ – nước trôi mây nổi, sạch hết mưu đồ làm bá làm vua.”

Phân tích: Câu thơ của đại thi hào Nguyễn Du nói về sự phù du của tham vọng quyền lực.

Ví dụ 5: “Kẻ mưu bá đồ vương mà thiếu nhân đức thì sớm muộn cũng thất bại.”

Phân tích: Câu nói mang tính triết lý về mối quan hệ giữa tham vọng và đạo đức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mưu bá đồ vương”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu bá đồ vương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xưng bá xưng vương An phận thủ thường
Tranh bá đồ vương Thanh đạm vô vi
Hoài bão lớn Cam phận hèn mọn
Dã tâm chính trị Ẩn dật lánh đời
Nuôi chí lớn Bằng lòng số phận
Đồ vương định bá Tri túc thường lạc

Dịch “Mưu bá đồ vương” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mưu bá đồ vương 謀霸圖王 (Móu bà tú wáng) Seek hegemony and kingship 覇王を図る (Haō o hakaru) 패권을 도모하다 (Paegwon-eul domohada)

Kết luận

Mưu bá đồ vương là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ việc có mưu đồ làm bá vương, chiếm đoạt quyền bính. Hiểu rõ mưu bá đồ vương giúp bạn nắm thêm vốn từ ngữ văn học cổ điển phong phú.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.