Lãi gộp là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Lãi gộp

Lãi gộp là gì? Lãi gộp là khoản chênh lệch giữa doanh thu bán hàng và giá vốn hàng bán, phản ánh lợi nhuận trước khi trừ các chi phí hoạt động khác. Đây là chỉ số quan trọng trong kế toán và tài chính doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu cách tính, ý nghĩa và ứng dụng của lãi gộp ngay bên dưới!

Lãi gộp là gì?

Lãi gộp là phần lợi nhuận thu được sau khi lấy doanh thu thuần trừ đi giá vốn hàng bán. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán, tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “lãi gộp” có các cách hiểu:

Nghĩa kế toán: Là chỉ số đo lường hiệu quả sản xuất kinh doanh cơ bản của doanh nghiệp. Công thức: Lãi gộp = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán.

Nghĩa tài chính: Phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh chính, chưa tính đến chi phí quản lý, bán hàng và các khoản chi khác.

Trong đầu tư: Nhà đầu tư dùng lãi gộp để đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Lãi gộp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lãi gộp” là thuật ngữ kế toán Việt Nam, tương đương với “Gross Profit” trong tiếng Anh. Khái niệm này xuất phát từ hệ thống kế toán quốc tế và được Việt hóa để áp dụng trong báo cáo tài chính.

Sử dụng “lãi gộp” khi phân tích báo cáo kết quả kinh doanh, đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất.

Cách sử dụng “Lãi gộp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lãi gộp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lãi gộp” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khoản lợi nhuận. Ví dụ: Lãi gộp quý này tăng 20%.

Cụm từ ghép: Biên lãi gộp, tỷ suất lãi gộp, lãi gộp trên doanh thu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãi gộp”

Từ “lãi gộp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh kinh doanh:

Ví dụ 1: “Công ty đạt lãi gộp 5 tỷ đồng trong quý I.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ số tiền lợi nhuận cụ thể.

Ví dụ 2: “Biên lãi gộp của ngành bán lẻ thường thấp hơn ngành công nghệ.”

Phân tích: So sánh tỷ suất lãi gộp giữa các ngành.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần cải thiện lãi gộp bằng cách tối ưu chi phí sản xuất.”

Phân tích: Đề cập giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Ví dụ 4: “Tỷ suất lãi gộp đạt 35% cho thấy khả năng kiểm soát giá vốn tốt.”

Phân tích: Phân tích chỉ số tài chính doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Lãi gộp âm nghĩa là giá vốn cao hơn doanh thu.”

Phân tích: Giải thích tình trạng kinh doanh thua lỗ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lãi gộp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lãi gộp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lãi gộp” với “lãi ròng” (lợi nhuận sau thuế).

Cách dùng đúng: “Lãi gộp” chưa trừ chi phí hoạt động, “lãi ròng” là lợi nhuận cuối cùng.

Trường hợp 2: Nhầm “lãi gộp” với “doanh thu”.

Cách dùng đúng: Doanh thu là tổng tiền bán hàng, lãi gộp là doanh thu trừ giá vốn.

“Lãi gộp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãi gộp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lợi nhuận gộp Lỗ gộp
Gross Profit Thua lỗ
Lãi trước chi phí Thâm hụt
Biên lợi nhuận gộp Âm vốn
Thu nhập gộp Chi phí vượt thu
Lãi sơ bộ Kinh doanh lỗ

Kết luận

Lãi gộp là gì? Tóm lại, lãi gộp là khoản chênh lệch giữa doanh thu thuần và giá vốn hàng bán, phản ánh hiệu quả kinh doanh cơ bản. Hiểu đúng từ “lãi gộp” giúp bạn phân tích tài chính doanh nghiệp chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.