Khoáng đãng là gì? 😌 Nghĩa, giải thích Khoáng đãng

Khoáng đãng là gì? Khoáng đãng là tính từ chỉ không gian rộng rãi, thoáng mát, không bị che chắn hay bó buộc. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc tâm hồn phóng khoáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của “khoáng đãng” ngay bên dưới!

Khoáng đãng nghĩa là gì?

Khoáng đãng là từ chỉ trạng thái rộng rãi, thoáng đãng, không bị giới hạn hay che chắn. Đây là tính từ Hán Việt, trong đó “khoáng” (曠) nghĩa là rộng, trống; “đãng” (蕩) nghĩa là thoáng, không vướng bận.

Trong tiếng Việt, từ “khoáng đãng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ không gian rộng lớn, thoáng mát như đồng bằng, biển cả, thảo nguyên.

Nghĩa mở rộng: Miêu tả tâm hồn phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi lo toan, phiền muộn.

Trong văn học: Từ “khoáng đãng” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả cảm giác tự do, thanh thản trước thiên nhiên bao la.

Khoáng đãng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khoáng đãng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “khoáng” (rộng, trống trải) và “đãng” (thoáng, không vướng). Đây là từ mang tính văn chương, thường xuất hiện trong văn viết hơn văn nói.

Sử dụng “khoáng đãng” khi muốn miêu tả không gian thiên nhiên rộng lớn hoặc trạng thái tinh thần thư thái, không gò bó.

Cách sử dụng “Khoáng đãng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoáng đãng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khoáng đãng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ không gian. Ví dụ: không gian khoáng đãng, vùng đất khoáng đãng.

Miêu tả tâm trạng: Chỉ cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái. Ví dụ: tâm hồn khoáng đãng, lòng người khoáng đãng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoáng đãng”

Từ “khoáng đãng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh văn chương và đời sống:

Ví dụ 1: “Cánh đồng lúa chín trải dài khoáng đãng đến tận chân trời.”

Phân tích: Miêu tả không gian rộng lớn, không bị che chắn.

Ví dụ 2: “Đứng trên đỉnh núi, anh cảm nhận được sự khoáng đãng của đất trời.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác tự do, phóng khoáng khi ngắm cảnh.

Ví dụ 3: “Biển xanh khoáng đãng khiến lòng người thư thái.”

Phân tích: Không gian biển rộng tạo cảm giác bình yên.

Ví dụ 4: “Sau chuyến du lịch, tâm hồn cô trở nên khoáng đãng hơn.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ tinh thần thoải mái, không còn lo âu.

Ví dụ 5: “Kiến trúc nhà vườn Huế tạo nên không gian sống khoáng đãng.”

Phân tích: Mô tả thiết kế thoáng mát, hài hòa với thiên nhiên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoáng đãng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoáng đãng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khoáng đãng” với “thoáng đãng”.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và gần nghĩa. “Thoáng đãng” là từ thuần Việt, “khoáng đãng” mang sắc thái văn chương hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “khoán đãng” hoặc “khoảng đãng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khoáng đãng” với dấu sắc ở “khoáng”.

Trường hợp 3: Dùng “khoáng đãng” cho không gian chật hẹp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng cho không gian rộng, thoáng, không bị giới hạn.

“Khoáng đãng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoáng đãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoáng đãng Chật hẹp
Rộng rãi Bí bách
Bao la Ngột ngạt
Mênh mông Tù túng
Phóng khoáng Gò bó
Thênh thang Ràng buộc

Kết luận

Khoáng đãng là gì? Tóm lại, khoáng đãng là từ Hán Việt chỉ không gian rộng rãi, thoáng mát hoặc tâm hồn phóng khoáng, tự do. Hiểu đúng từ “khoáng đãng” giúp bạn diễn đạt văn chương tinh tế và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.