Bất Tỉnh là gì? 😴 Nghĩa, giải thích trong y học
Bất tỉnh là gì? Bất tỉnh là trạng thái mất ý thức tạm thời, khi một người không thể nhận biết môi trường xung quanh và không phản ứng với các kích thích bên ngoài. Đây là tình trạng y tế cần được xử lý kịp thời. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách sử dụng từ “bất tỉnh” trong tiếng Việt nhé!
Bất tỉnh nghĩa là gì?
Bất tỉnh là trạng thái mê man, mất đi ý thức trong khoảng thời gian nhất định, người bệnh không nhận thức được diễn biến xung quanh và không có khả năng phản hồi lại. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong y học và đời sống.
Trong y học, bất tỉnh xảy ra khi lượng máu và oxy lên não không đủ, khiến cơ thể mất kiểm soát. Người bị bất tỉnh không đáp ứng với tiếng động lớn hay lay gọi, trường hợp nặng có thể ngưng thở.
Trong giao tiếp đời thường, từ “bất tỉnh” còn được dùng theo nghĩa bóng như “say bất tỉnh”, “ngủ bất tỉnh” để chỉ trạng thái mê man, không biết gì xung quanh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất tỉnh”
Từ “bất tỉnh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bất” (不) nghĩa là không, “tỉnh” (醒) nghĩa là tỉnh táo, có ý thức. Khi ghép lại, “bất tỉnh” chỉ trạng thái không có ý thức, mê man.
Sử dụng từ “bất tỉnh” khi mô tả tình trạng mất ý thức do chấn thương, bệnh lý, hoặc trong văn nói để diễn tả trạng thái mê man không biết gì.
Bất tỉnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bất tỉnh” được dùng khi mô tả tình trạng y tế mất ý thức, trong văn học để diễn tả cảm xúc mạnh, hoặc trong đời sống khi nói về say rượu, ngủ say.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất tỉnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất tỉnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe tin sét đánh, bà ngã lăn ra bất tỉnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái ngất xỉu do cú sốc tinh thần quá lớn.
Ví dụ 2: “Anh ấy say bất tỉnh sau bữa tiệc tối qua.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ trạng thái say rượu mê man, không biết gì.
Ví dụ 3: “Nạn nhân bị bất tỉnh tại hiện trường và được đưa đi cấp cứu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, mô tả tình trạng mất ý thức cần can thiệp.
Ví dụ 4: “Trời nóng quá, tôi suýt bất tỉnh vì say nắng.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác choáng váng, gần như ngất xỉu do thời tiết.
Ví dụ 5: “Em bé ngủ bất tỉnh sau một ngày chơi đùa.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ trạng thái ngủ say, không biết gì xung quanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất tỉnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất tỉnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngất xỉu | Tỉnh táo |
| Hôn mê | Có ý thức |
| Mê man | Tỉnh thức |
| Bất tỉnh nhân sự | Minh mẫn |
| Ngất lịm | Tỉnh giấc |
| Mất ý thức | Nhận thức rõ |
Dịch “Bất tỉnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất tỉnh | 昏迷 (Hūnmí) | Unconscious | 失神 (Shisshin) | 기절 (Gijeol) |
Kết luận
Bất tỉnh là gì? Tóm lại, bất tỉnh là trạng thái mất ý thức tạm thời, không nhận biết môi trường xung quanh. Hiểu đúng từ “bất tỉnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và xử lý tình huống y tế kịp thời.
