Là là là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Là là
Là là là gì? Là là là từ láy chỉ trạng thái di chuyển sát bề mặt (mặt đất, mặt nước), bay hoặc lướt ở độ cao rất thấp, cách đều bề mặt một khoảng nhỏ. Đây là từ thường gặp trong văn học miêu tả chuyển động của chim, máy bay hoặc các vật thể bay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “là là” trong tiếng Việt nhé!
Là là nghĩa là gì?
Là là là từ láy toàn bộ, diễn tả trạng thái di chuyển sát mặt đất hoặc mặt nước, bay lượn ở độ cao rất thấp. Từ này thường được dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, êm ái của chim chóc, máy bay hoặc các vật thể khác.
Trong ngôn ngữ hàng ngày: “Là là” thường xuất hiện khi miêu tả cảnh chim bay sát mặt ruộng, máy bay trực thăng hạ thấp độ cao trước khi đáp, hoặc cành liễu rủ gần mặt nước.
Trong văn học: Từ “là là” mang tính gợi hình cao, giúp người đọc hình dung rõ nét chuyển động nhẹ nhàng, thanh thoát. Ví dụ: “Đàn cò là là bay qua cánh đồng” gợi lên khung cảnh thanh bình, yên ả.
Trong quân sự, hàng không: “Bay là là” là thuật ngữ chỉ việc máy bay bay ở độ cao rất thấp, sát mặt đất để trinh sát hoặc chuẩn bị hạ cánh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Là là”
Từ “là là” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ động từ “là” (di chuyển sát bề mặt) lặp lại để nhấn mạnh trạng thái. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.
Sử dụng “là là” khi muốn miêu tả vật thể di chuyển sát mặt đất, mặt nước hoặc bay ở độ cao rất thấp một cách nhẹ nhàng, đều đặn.
Là là sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “là là” được dùng khi miêu tả chim bay sát mặt ruộng, máy bay hạ thấp độ cao, cành cây rủ gần mặt nước, hoặc bất kỳ vật thể nào di chuyển lướt sát bề mặt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Là là”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “là là” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đàn chim là là bay qua mặt ruộng.”
Phân tích: Miêu tả chim bay sát mặt ruộng, tạo hình ảnh thanh bình của làng quê.
Ví dụ 2: “Chiếc trực thăng là là một vòng rồi hạ cánh.”
Phân tích: Diễn tả máy bay bay thấp, lượn vòng trước khi đáp xuống.
Ví dụ 3: “Cành liễu là là gần mặt nước hồ.”
Phân tích: Miêu tả cành liễu rủ xuống, gần chạm mặt nước, gợi cảnh thơ mộng.
Ví dụ 4: “Con diều là là bay trên cánh đồng lúa chín.”
Phân tích: Diễn tả diều hâu bay thấp để săn mồi trên đồng.
Ví dụ 5: “Chiếc thuyền là là trên mặt sông êm ả.”
Phân tích: Miêu tả thuyền lướt nhẹ, êm trên mặt nước phẳng lặng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Là là”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “là là”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sà sà | Vút cao |
| Lướt thướt | Bay bổng |
| Rà rà | Tung hoành |
| Sát sạt | Chót vót |
| Lượn lờ | Vọt lên |
| Chầm chậm | Lao vút |
Dịch “Là là” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Là là | 低飞 (Dī fēi) | Skimming / Flying low | 低空飛行 (Teikū hikō) | 저공비행 (Jeogong bihaeng) |
Kết luận
Là là là gì? Tóm lại, là là là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái di chuyển sát bề mặt, bay thấp một cách nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ miêu tả phong phú và sinh động hơn.
