Thâu tóm là gì? 📦 Nghĩa Thâu tóm chi tiết

Thâu tóm là gì? Thâu tóm là hành động gom góp, nắm giữ hoặc chiếm lấy toàn bộ một đối tượng nào đó về tay mình. Từ này thường xuất hiện trong kinh doanh, chính trị và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “thâu tóm” ngay bên dưới!

Thâu tóm là gì?

Thâu tóm là việc gom góp, tập trung hoặc chiếm lấy quyền kiểm soát toàn bộ một đối tượng về một mối. Đây là động từ chỉ hành động thu gom, nắm giữ.

Trong tiếng Việt, từ “thâu tóm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Gom góp, thu về một chỗ. Ví dụ: “Thâu tóm tài sản.”

Trong kinh doanh: Chỉ việc một công ty mua lại hoặc chiếm quyền kiểm soát công ty khác. Ví dụ: “Tập đoàn A thâu tóm công ty B.”

Trong chính trị: Nắm giữ toàn bộ quyền lực. Ví dụ: “Thâu tóm quyền hành.”

Nghĩa mở rộng: Bao quát, nắm bắt toàn diện. Ví dụ: “Thâu tóm vấn đề.”

Thâu tóm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thâu tóm” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thâu” nghĩa là thu, lấy và “tóm” nghĩa là nắm, giữ chặt. Kết hợp lại mang nghĩa thu gom và nắm giữ toàn bộ.

Sử dụng “thâu tóm” khi muốn diễn tả việc gom góp, chiếm lấy hoặc kiểm soát toàn bộ một đối tượng nào đó.

Cách sử dụng “Thâu tóm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thâu tóm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thâu tóm” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động thu gom, nắm giữ. Ví dụ: thâu tóm quyền lực, thâu tóm thị trường, thâu tóm cổ phần.

Trong văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn bản kinh tế, chính trị với sắc thái trang trọng hoặc tiêu cực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâu tóm”

Từ “thâu tóm” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kinh doanh đến đời sống:

Ví dụ 1: “Tập đoàn nước ngoài đang thâu tóm nhiều doanh nghiệp nội địa.”

Phân tích: Chỉ việc mua lại, chiếm quyền kiểm soát trong kinh doanh.

Ví dụ 2: “Ông ta muốn thâu tóm mọi quyền hành trong công ty.”

Phân tích: Diễn tả việc nắm giữ toàn bộ quyền lực.

Ví dụ 3: “Bài viết thâu tóm những điểm chính của vấn đề.”

Phân tích: Nghĩa là tổng hợp, bao quát nội dung.

Ví dụ 4: “Địa chủ ngày xưa thâu tóm ruộng đất của nông dân.”

Phân tích: Chỉ việc chiếm lấy tài sản.

Ví dụ 5: “Công ty A đã thâu tóm 51% cổ phần công ty B.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua bán, sáp nhập doanh nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thâu tóm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thâu tóm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thâu tóm” với “tóm tắt”.

Cách dùng đúng: “Thâu tóm” là nắm giữ, chiếm lấy. “Tóm tắt” là trình bày ngắn gọn nội dung.

Trường hợp 2: Dùng “thâu tóm” trong ngữ cảnh tích cực không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Thâu tóm” thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, không nên dùng khi muốn khen ngợi.

“Thâu tóm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâu tóm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiếm lấy Phân chia
Gom góp Phân tán
Nắm giữ Buông bỏ
Thu tóm Chia sẻ
Chiếm đoạt Nhường lại
Thống lĩnh Phân quyền

Kết luận

Thâu tóm là gì? Tóm lại, thâu tóm là hành động gom góp, nắm giữ hoặc chiếm lấy toàn bộ về tay mình. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.