Làm là gì? 💪 Nghĩa và giải thích từ Làm
Làm là gì? Làm là động từ chỉ hành động bỏ công sức, năng lượng để thực hiện một việc nào đó nhằm tạo ra kết quả hoặc đạt được mục đích nhất định. Đây là một trong những từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Việt, xuất hiện trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “làm” nhé!
Làm nghĩa là gì?
Làm là động từ thuần Việt chỉ hành động dùng sức lực, trí tuệ để thực hiện công việc, tạo ra sản phẩm hoặc đạt được mục đích nào đó. Từ này có phạm vi nghĩa rất rộng trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “làm” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Lao động, tạo ra: Bỏ công sức để tạo thành quả. Ví dụ: làm bánh, làm nhà, làm thơ.
Nghĩa 2 – Hành nghề: Dùng sức lao động vào một nghề để sinh sống. Ví dụ: làm ruộng, làm thầy giáo, làm bác sĩ.
Nghĩa 3 – Đảm nhận vai trò: Thực hiện nhiệm vụ gắn với chức vụ, địa vị. Ví dụ: làm mẹ, làm chủ tịch, làm dâu.
Nghĩa 4 – Gây ra: Là nguyên nhân trực tiếp tạo ra kết quả. Ví dụ: làm vỡ, làm hỏng, làm vui lòng.
Nghĩa 5 – Giả vờ: Tự tạo dáng vẻ, thái độ. Ví dụ: làm ngơ, làm bộ, làm ra vẻ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm”
Từ “làm” có nguồn gốc thuần Việt, là một trong những từ cơ bản nhất của tiếng Việt, xuất hiện từ thời kỳ hình thành ngôn ngữ. Đây là từ đơn âm tiết mang tính phổ quát trong giao tiếp.
Sử dụng từ “làm” khi muốn diễn tả hành động thực hiện công việc, đảm nhận vai trò, gây ra kết quả hoặc biểu thị thái độ ứng xử.
Làm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “làm” được dùng trong hầu hết ngữ cảnh giao tiếp: mô tả công việc, nghề nghiệp, vai trò xã hội, nguyên nhân – kết quả, hoặc thái độ ứng xử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ tôi làm bánh chưng mỗi dịp Tết.”
Phân tích: Dùng “làm” theo nghĩa bỏ công sức để tạo ra sản phẩm cụ thể.
Ví dụ 2: “Anh ấy làm bác sĩ ở bệnh viện tỉnh.”
Phân tích: Dùng “làm” theo nghĩa hành nghề, công việc để sinh sống.
Ví dụ 3: “Cô ấy làm trưởng phòng đã được ba năm.”
Phân tích: Dùng “làm” theo nghĩa đảm nhận chức vụ, vai trò trong tổ chức.
Ví dụ 4: “Cơn bão làm đổ nhiều cây cối.”
Phân tích: Dùng “làm” theo nghĩa gây ra, là nguyên nhân trực tiếp của kết quả.
Ví dụ 5: “Anh ta làm ngơ trước lời nhờ vả của bạn bè.”
Phân tích: Dùng “làm” theo nghĩa giả vờ, tự tạo thái độ trong ứng xử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thực hiện | Nghỉ ngơi |
| Tiến hành | Bỏ dở |
| Thi hành | Lười biếng |
| Chế tạo | Phá hủy |
| Sản xuất | Đình công |
| Tạo ra | Thụ động |
Dịch “Làm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm | 做 (Zuò) | Do / Make / Work | する (Suru) / 作る (Tsukuru) | 하다 (Hada) |
Kết luận
Làm là gì? Tóm lại, làm là động từ thuần Việt cơ bản, chỉ hành động bỏ công sức để thực hiện việc, tạo ra kết quả hoặc đảm nhận vai trò. Hiểu đúng từ “làm” giúp bạn giao tiếp chính xác và linh hoạt trong mọi tình huống.
