Kíp là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích từ Kíp
Kíp là gì? Kíp là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, chỉ nhóm người làm việc cùng nhau theo ca hoặc nhiệm vụ, bộ phận kích nổ trong kỹ thuật, hoặc trạng thái vội vàng, gấp gáp. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống và nhiều lĩnh vực chuyên môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “kíp” nhé!
Kíp nghĩa là gì?
Kíp là danh từ chỉ một nhóm người cùng làm việc trong khoảng thời gian nhất định, hoặc bộ phận kỹ thuật dùng để kích nổ, đồng thời còn mang nghĩa vội vàng, nhanh chóng.
Trong tiếng Việt, “kíp” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Nhóm làm việc: Chỉ tổ, đội người cùng thực hiện công việc theo ca. Ví dụ: kíp trực bệnh viện, kíp thợ mỏ, kíp lái tàu.
Nghĩa 2 – Kỹ thuật: Bộ phận nhỏ trong thiết bị dùng để kích hoạt vụ nổ, thường gọi là “kíp nổ” hoặc “kíp mìn”.
Nghĩa 3 – Trạng thái vội vàng: Trong văn học cổ, “kíp” nghĩa là nhanh, gấp. Nguyễn Trãi viết: “Đường ít người đi, cỏ kíp xâm.”
Nghĩa 4 – Tiền tệ: Kíp (Kip) là đơn vị tiền tệ chính thức của Lào từ năm 1955.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kíp”
Từ “kíp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Với nghĩa chỉ nhóm làm việc, từ này phát triển cùng các hoạt động sản xuất công nghiệp như khai mỏ, vận tải.
Sử dụng “kíp” khi nói về nhóm người làm việc theo ca, thiết bị kỹ thuật nổ, hoặc diễn tả sự gấp gáp trong hành động.
Kíp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kíp” được dùng khi đề cập đến ca làm việc, nhóm công nhân, thiết bị kích nổ trong công nghiệp, hoặc diễn tả hành động nhanh chóng, vội vàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kíp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kíp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kíp trực đêm nay có 5 bác sĩ và 10 điều dưỡng.”
Phân tích: Chỉ nhóm nhân viên y tế làm việc cùng ca đêm tại bệnh viện.
Ví dụ 2: “Công nhân phải lắp kíp nổ cẩn thận trước khi phá đá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ bộ phận kích hoạt vụ nổ trong khai thác mỏ.
Ví dụ 3: “Nghe tin cha ốm, anh kíp về quê ngay trong đêm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vội vàng, gấp gáp – cách nói cổ trong văn học.
Ví dụ 4: “Kíp thợ mỏ bắt đầu ca làm việc từ 6 giờ sáng.”
Phân tích: Chỉ nhóm công nhân mỏ làm việc cùng một ca.
Ví dụ 5: “1 USD đổi được khoảng 20.000 Kíp Lào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị tiền tệ của nước Lào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kíp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kíp” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ca (ca trực) | Cá nhân |
| Tổ | Riêng lẻ |
| Đội | Đơn độc |
| Nhóm | Một mình |
| Ê kíp | Tách biệt |
| Vội (nghĩa gấp) | Thong thả |
| Gấp | Chậm rãi |
Dịch “Kíp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kíp (nhóm) | 班组 (Bānzǔ) | Shift / Team | 班 (Han) | 조 (Jo) |
| Kíp nổ | 雷管 (Léiguǎn) | Detonator | 雷管 (Raikan) | 뇌관 (Noegwan) |
Kết luận
Kíp là gì? Tóm lại, kíp là từ đa nghĩa chỉ nhóm người làm việc theo ca, bộ phận kích nổ trong kỹ thuật, hoặc trạng thái vội vàng. Hiểu đúng nghĩa của “kíp” giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp và công việc.
