Kinh luân là gì? 🌍 Ý nghĩa, cách dùng Kinh luân

Kinh luân là gì? Kinh luân là tài năng trị quốc, khả năng sắp đặt và điều hành việc lớn của đất nước. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, ca ngợi những bậc hiền tài có chí lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ này ngay bên dưới!

Kinh luân là gì?

Kinh luân là từ Hán Việt chỉ tài năng sắp xếp, điều hành công việc quốc gia, hoặc chí hướng làm nên nghiệp lớn. Đây là danh từ mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng để nói về những người có hoài bão và năng lực trị quốc.

Trong tiếng Việt, “kinh luân” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: “Kinh” (經) là sợi dọc, “luân” (綸) là sợi tơ – ám chỉ việc sắp xếp, tổ chức như xe tơ dệt vải.

Nghĩa mở rộng: Chỉ tài năng kinh bang tế thế, khả năng lo liệu việc lớn của quốc gia.

Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển, ca ngợi chí khí của kẻ sĩ. Ví dụ: “Mang kinh luân mở mặt với non sông.”

Kinh luân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kinh luân” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ Kinh Dịch với câu “Vân lôi truân, quân tử dĩ kinh luân” – nghĩa là người quân tử phải biết sắp đặt mọi việc như xe tơ dệt lụa. Từ này du nhập vào Việt Nam qua văn hóa Nho học.

Sử dụng “kinh luân” khi nói về chí hướng, tài năng trị quốc của bậc hiền tài.

Cách sử dụng “Kinh luân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kinh luân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kinh luân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tài năng, chí hướng lớn lao. Ví dụ: có tài kinh luân, mang chí kinh luân.

Trong thành ngữ: “Kinh luân mãn phúc” – bụng đầy kinh luân, chỉ người học rộng tài cao.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh luân”

Từ “kinh luân” thường xuất hiện trong văn chương và ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Ông là người có tài kinh luân, được vua tin dùng.”

Phân tích: Chỉ năng lực điều hành, trị quốc của quan lại.

Ví dụ 2: “Chí kinh luân chưa thỏa, đầu đã bạc phơ.”

Phân tích: Diễn tả hoài bão lớn chưa thực hiện được.

Ví dụ 3: “Bậc anh hùng mang kinh luân cứu nước.”

Phân tích: Ca ngợi tài năng và chí khí của người có công với đất nước.

Ví dụ 4: “Kinh luân mãn phúc mà thời vận chưa đến.”

Phân tích: Người tài giỏi nhưng chưa gặp cơ hội phát huy.

Ví dụ 5: “Đọc sách thánh hiền để nuôi chí kinh luân.”

Phân tích: Việc học hành nhằm rèn luyện tài năng trị quốc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kinh luân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kinh luân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kinh luân” với “kinh lịch” (kinh nghiệm trải đời).

Cách dùng đúng: “Kinh luân” chỉ tài trị quốc, không phải kinh nghiệm sống.

Trường hợp 2: Dùng “kinh luân” trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về chí hướng lớn, việc quốc gia đại sự.

“Kinh luân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh luân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kinh bang tế thế Bất tài
Trị quốc Vô dụng
Tài trí Tầm thường
Hùng tài đại lược Kém cỏi
Hoài bão An phận
Chí lớn Hèn nhát

Kết luận

Kinh luân là gì? Tóm lại, kinh luân là tài năng trị quốc, chí hướng làm nên việc lớn cho đất nước. Hiểu đúng từ “kinh luân” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.