Kinh lịch là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Kinh lịch

Kinh lịch là gì? Kinh lịch là từ Hán-Việt có hai nghĩa chính: chỉ chức quan nhỏ giúp việc các quan tỉnh thời phong kiến, hoặc mang nghĩa từng trải, trải qua nhiều việc. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và văn học cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kinh lịch” trong tiếng Việt nhé!

Kinh lịch nghĩa là gì?

Kinh lịch (經歷) là từ Hán-Việt mang hai nghĩa: (1) Chức quan lại nhỏ giúp việc các quan tỉnh thời phong kiến và Pháp thuộc; (2) Từng trải, đã trải qua nhiều việc. Trong đó, “Kinh” (經) nghĩa là đi qua, trải qua; “Lịch” (歷) nghĩa là kinh qua, trải nghiệm.

Trong tiếng Việt, kinh lịch được sử dụng theo hai cách:

Nghĩa danh từ: Chỉ một chức quan nhỏ ở cấp tỉnh thời phong kiến, có nhiệm vụ giúp việc cho các quan lớn trong công tác hành chính.

Nghĩa tính từ: Dùng để miêu tả người đã trải qua nhiều việc, có nhiều kinh nghiệm sống. Ví dụ: “Người kinh lịch nhiều thì hiểu đời sâu sắc.”

Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn chương cổ điển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kinh lịch”

Từ “kinh lịch” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng trong hệ thống quan chế và văn học cổ điển Trung Hoa, Việt Nam. Nghĩa gốc là “đi qua, trải qua”, sau mở rộng thành tên gọi một chức quan.

Sử dụng từ “kinh lịch” khi nói về chức quan thời xưa, hoặc khi muốn diễn đạt sự từng trải theo văn phong trang trọng, cổ kính.

Kinh lịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kinh lịch” được dùng khi nghiên cứu lịch sử quan chế phong kiến, trong văn học cổ điển, hoặc khi muốn miêu tả người có nhiều trải nghiệm theo lối văn trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kinh lịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kinh lịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy từng làm kinh lịch tỉnh Hà Đông thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ chức quan nhỏ giúp việc các quan tỉnh.

Ví dụ 2: “Kinh lịch đa niên, một hữu nhân năng trị đắc giá bệnh.” (Lão Tàn Du Ký)

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ trong văn học cổ, nghĩa là “trải qua nhiều năm”.

Ví dụ 3: “Người kinh lịch nhiều việc đời thường sáng suốt hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ sự từng trải, có nhiều kinh nghiệm.

Ví dụ 4: “Quan kinh lịch được triều đình bổ nhiệm về phủ.”

Phân tích: Chỉ chức quan trong hệ thống hành chính thời phong kiến.

Ví dụ 5: “Cuộc đời kinh lịch bao thăng trầm mới hiểu lẽ đời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc trải qua nhiều biến cố trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kinh lịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kinh lịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Từng trải Non nớt
Dày dạn Ngây thơ
Trải nghiệm Thiếu kinh nghiệm
Lịch lãm Bỡ ngỡ
Lão luyện Mới mẻ
Kinh nghiệm Vụng về

Dịch “Kinh lịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kinh lịch 經歷 (Jīnglì) Experience 経歴 (Keireki) 경력 (Gyeongnyeok)

Kết luận

Kinh lịch là gì? Tóm lại, kinh lịch là từ Hán-Việt vừa chỉ chức quan nhỏ thời phong kiến, vừa mang nghĩa từng trải, trải qua nhiều việc. Hiểu đúng từ “kinh lịch” giúp bạn nắm bắt văn hóa và ngôn ngữ cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.