Kính cận là gì? 👓 Nghĩa, giải thích Kính cận
Kính cận là gì? Kính cận là loại kính đeo mắt sử dụng thấu kính phân kỳ, giúp người bị cận thị nhìn rõ các vật ở xa bằng cách điều chỉnh hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc. Đây là dụng cụ hỗ trợ thị lực phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt với học sinh, sinh viên và người làm việc văn phòng. Cùng tìm hiểu các loại kính cận, cách chọn kính phù hợp và lưu ý khi sử dụng nhé!
Kính cận nghĩa là gì?
Kính cận là đồ dùng đeo mắt được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ người mắc tật cận thị nhìn rõ hơn các vật ở khoảng cách xa. Kính cận sử dụng thấu kính phân kỳ (lõm) để điều chỉnh ánh sáng hội tụ đúng vị trí trên võng mạc.
Từ “kính cận” được hiểu theo các khía cạnh:
Về cấu tạo: Kính cận gồm gọng kính và tròng kính. Tròng kính là thấu kính phân kỳ có độ cong phù hợp với mức độ cận của từng người, được đo bằng đơn vị diop (độ).
Về công dụng: Kính cận giúp người cận thị cải thiện khả năng nhìn xa, hỗ trợ các hoạt động như lái xe, xem TV, đọc bảng, tham gia thể thao ngoài trời.
Về phân loại: Có nhiều loại kính cận như kính gọng, kính áp tròng, kính chống ánh sáng xanh, kính đổi màu tùy theo nhu cầu sử dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kính cận”
Kính cận có nguồn gốc từ phát minh về thấu kính quang học, được phát triển từ thế kỷ 13 tại châu Âu. Ngày nay, kính cận đã trở thành vật dụng thiết yếu với hàng triệu người trên thế giới.
Sử dụng kính cận khi được bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán mắc tật cận thị và cần hỗ trợ thị lực để nhìn rõ vật ở xa.
Kính cận sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng kính cận khi bị cận thị từ 0,5 độ trở lên, khi cần nhìn xa như học bài, lái xe, xem phim, hoặc khi sinh hoạt hàng ngày bị ảnh hưởng do không nhìn rõ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kính cận”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “kính cận” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Em bị cận 2 độ nên phải đeo kính cận mỗi ngày.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng kính cận như vật dụng hỗ trợ thị lực thường xuyên do mắc tật khúc xạ.
Ví dụ 2: “Nhiều học sinh ngày nay phải đeo kính cận vì sử dụng điện thoại quá nhiều.”
Phân tích: Đề cập đến thực trạng tỷ lệ cận thị gia tăng ở giới trẻ do thói quen dùng thiết bị điện tử.
Ví dụ 3: “Mẹ dẫn con đi cắt kính cận ở tiệm mắt kính.”
Phân tích: Chỉ hành động đo mắt và làm kính cận theo đơn phù hợp với độ cận.
Ví dụ 4: “Anh ấy tháo kính cận ra để lau vì bị mờ.”
Phân tích: Miêu tả hành động vệ sinh kính cận trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ 5: “Kính cận của tôi có tròng chống ánh sáng xanh để bảo vệ mắt khi làm việc với máy tính.”
Phân tích: Đề cập đến loại kính cận có tính năng bổ sung, phù hợp với người làm việc văn phòng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kính cận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kính cận”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Kính cận thị | Kính lão (kính viễn) |
| Kính thuốc | Kính râm |
| Kính đeo mắt | Kính thời trang (không độ) |
| Kính áp tròng cận | Kính bảo hộ |
| Thấu kính phân kỳ | Thấu kính hội tụ |
| Kính gọng | Mắt thường (không cận) |
Dịch “Kính cận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kính cận | 近视眼镜 (Jìnshì yǎnjìng) | Nearsighted glasses / Myopia glasses | 近視メガネ (Kinshi megane) | 근시 안경 (Geunsi angyeong) |
Kết luận
Kính cận là gì? Tóm lại, kính cận là dụng cụ quang học sử dụng thấu kính phân kỳ giúp người cận thị nhìn rõ vật ở xa. Hiểu đúng về kính cận giúp bạn chọn lựa và sử dụng kính đúng cách để bảo vệ đôi mắt.
