Đảng tịch là gì? 💼 Ý nghĩa chi tiết

Đảng tịch là gì? Đảng tịch là tư cách chính thức của một người khi được công nhận là đảng viên của một đảng chính trị. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực chính trị, đặc biệt gắn liền với tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “đảng tịch” ngay bên dưới!

Đảng tịch là gì?

Đảng tịch là tư cách đảng viên, thể hiện sự ghi nhận chính thức của một cá nhân là thành viên thuộc một tổ chức đảng. Đây là danh từ chỉ quyền lợi và nghĩa vụ của người được kết nạp vào Đảng.

Trong tiếng Việt, từ “đảng tịch” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tư cách thành viên của một đảng chính trị. Người có đảng tịch được gọi là đảng viên.

Nghĩa pháp lý: Đảng tịch gắn liền với quyền và trách nhiệm theo Điều lệ Đảng, bao gồm quyền bầu cử, ứng cử và tham gia sinh hoạt Đảng.

Trong thực tiễn: Cụm từ “khai trừ đảng tịch”, “xóa tên khỏi đảng tịch” thường xuất hiện khi đảng viên vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.

Đảng tịch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đảng tịch” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đảng” (黨) nghĩa là tổ chức chính trị, “tịch” (籍) nghĩa là sổ sách ghi danh. Ghép lại, đảng tịch chỉ việc ghi tên vào sổ đảng viên.

Sử dụng “đảng tịch” khi nói về tư cách thành viên chính thức của một đảng chính trị.

Cách sử dụng “Đảng tịch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảng tịch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đảng tịch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tư cách đảng viên. Ví dụ: có đảng tịch, mất đảng tịch, giữ đảng tịch.

Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong quyết định kỷ luật, hồ sơ nhân sự cán bộ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảng tịch”

Từ “đảng tịch” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức Đảng:

Ví dụ 1: “Anh ấy được kết nạp và có đảng tịch từ năm 2010.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tư cách đảng viên chính thức.

Ví dụ 2: “Cán bộ này bị khai trừ đảng tịch do vi phạm nghiêm trọng.”

Phân tích: Chỉ hình thức kỷ luật cao nhất, tước bỏ tư cách đảng viên.

Ví dụ 3: “Đảng tịch là niềm tự hào của mỗi đảng viên.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần của việc là thành viên Đảng.

Ví dụ 4: “Hồ sơ xin việc yêu cầu kê khai thông tin đảng tịch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, nhân sự.

Ví dụ 5: “Giữ gìn đảng tịch là trách nhiệm của mỗi đảng viên.”

Phân tích: Chỉ việc duy trì tư cách, phẩm chất đảng viên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảng tịch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảng tịch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đảng tịch” với “đảng viên”.

Cách dùng đúng: “Đảng tịch” là tư cách, “đảng viên” là người có tư cách đó.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đảng tích” hoặc “đản tịch”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đảng tịch” với dấu nặng ở cả hai từ.

“Đảng tịch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảng tịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tư cách đảng viên Ngoài Đảng
Thành viên Đảng Phi đảng viên
Danh tịch Đảng Mất đảng tịch
Quyền đảng viên Bị khai trừ
Sổ đảng Xóa tên
Hội tịch (nghĩa rộng) Không thuộc tổ chức

Kết luận

Đảng tịch là gì? Tóm lại, đảng tịch là tư cách chính thức của đảng viên trong một tổ chức đảng. Hiểu đúng từ “đảng tịch” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống tổ chức chính trị Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.