Biên Độ là gì? 📊 Nghĩa, giải thích trong vật lý

Biên độ là gì? Biên độ là độ lệch lớn nhất của một đại lượng so với giá trị cân bằng hoặc giá trị tham chiếu trong một chu kỳ dao động. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong vật lý, tài chính và khí tượng học với các ý nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “biên độ” trong tiếng Việt nhé!

Biên độ nghĩa là gì?

Biên độ là thước đo mức độ thay đổi lớn nhất của một đại lượng so với vị trí cân bằng hoặc giá trị trung bình. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống.

Trong vật lý, biên độ là độ dịch chuyển xa nhất của một vật dao động so với vị trí cân bằng. Ví dụ: biên độ của con lắc là khoảng cách lớn nhất từ vị trí thấp nhất đến điểm cao nhất khi dao động.

Trong chứng khoán, biên độ dao động giá là giới hạn phần trăm tăng hoặc giảm của giá cổ phiếu trong một phiên giao dịch. Tại Việt Nam, sàn HOSE quy định biên độ ±7%, sàn HNX là ±10% và UPCoM là ±15%.

Trong khí tượng học, biên độ nhiệt là hiệu số giữa nhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian nhất định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Biên độ”

“Biên độ” là từ Hán-Việt, trong đó “biên” (邊) nghĩa là mép, giới hạn và “độ” (度) nghĩa là mức, đơn vị đo lường. Thuật ngữ này tương đương với “amplitude” trong tiếng Anh.

Sử dụng “biên độ” khi nói về mức dao động, giới hạn thay đổi của một đại lượng trong vật lý, tài chính hoặc khí hậu.

Biên độ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “biên độ” được dùng khi mô tả dao động vật lý, giới hạn giá chứng khoán, chênh lệch nhiệt độ hoặc mức biến thiên của tín hiệu sóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Biên độ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “biên độ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con lắc đồng hồ dao động với biên độ 5 cm.”

Phân tích: Dùng trong vật lý, chỉ khoảng cách xa nhất của con lắc so với vị trí cân bằng.

Ví dụ 2: “Biên độ giao dịch trên sàn HOSE là 7%.”

Phân tích: Dùng trong chứng khoán, chỉ giới hạn tăng/giảm giá cổ phiếu trong ngày.

Ví dụ 3: “Biên độ nhiệt ngày ở Sa Pa có thể lên đến 15°C.”

Phân tích: Dùng trong khí tượng, chỉ chênh lệch nhiệt độ cao nhất và thấp nhất trong ngày.

Ví dụ 4: “Sóng âm có biên độ càng lớn thì âm thanh càng to.”

Phân tích: Dùng trong âm học, biên độ quyết định độ to của âm thanh.

Ví dụ 5: “Thị trường chứng khoán mở rộng biên độ để tăng thanh khoản.”

Phân tích: Dùng trong tài chính, chỉ việc nới lỏng giới hạn dao động giá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Biên độ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “biên độ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độ dao động Ổn định
Mức biến thiên Cố định
Phạm vi Bất biến
Khoảng chênh lệch Hằng số
Giới hạn dao động Tĩnh tại
Độ lệch Không đổi

Dịch “Biên độ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biên độ 振幅 (Zhènfú) Amplitude 振幅 (Shinpuku) 진폭 (Jinpok)

Kết luận

Biên độ là gì? Tóm lại, biên độ là mức độ thay đổi lớn nhất của một đại lượng so với giá trị cân bằng, được ứng dụng rộng rãi trong vật lý, tài chính và khí tượng học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.