Kiện toàn là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Kiện toàn

Kiện toàn là gì? Kiện toàn là quá trình hoàn thiện, bổ sung và củng cố bộ máy tổ chức để hoạt động hiệu quả hơn. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực hành chính, doanh nghiệp và quản lý nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiện toàn” trong tiếng Việt nhé!

Kiện toàn nghĩa là gì?

Kiện toàn là động từ chỉ hành động làm cho có đầy đủ các bộ phận về mặt tổ chức để có thể hoạt động bình thường. Đây là khái niệm quan trọng trong công tác quản lý và điều hành.

Trong thực tế, từ “kiện toàn” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Trong hành chính nhà nước: Kiện toàn chỉ việc sắp xếp, củng cố bộ máy chính quyền các cấp. Ví dụ: kiện toàn chính quyền địa phương, kiện toàn ban chấp hành.

Trong doanh nghiệp: Kiện toàn là quá trình xác định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí, tinh gọn những bộ phận không hiệu quả và bổ nhiệm cán bộ có năng lực.

Trong đời sống: Từ này còn mang nghĩa hoàn thiện, làm cho tốt hơn, đầy đủ hơn về mọi mặt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiện toàn”

Từ “kiện toàn” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 健全. Trong đó, “kiện” (健) nghĩa là khỏe mạnh, vững vàng; “toàn” (全) nghĩa là toàn diện, đầy đủ. Khi kết hợp, “kiện toàn” mang ý nghĩa hoàn thiện một cách toàn diện và bền vững.

Sử dụng từ “kiện toàn” khi nói về việc củng cố, hoàn thiện tổ chức, bộ máy hoặc hệ thống để hoạt động tốt hơn.

Kiện toàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiện toàn” được dùng khi đề cập đến việc sắp xếp lại nhân sự, củng cố bộ máy tổ chức, hoàn thiện quy trình làm việc hoặc nâng cao chất lượng hoạt động của một đơn vị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiện toàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiện toàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ủy ban nhân dân tỉnh tiến hành kiện toàn bộ máy lãnh đạo các sở, ngành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc sắp xếp, bổ sung nhân sự cấp lãnh đạo.

Ví dụ 2: “Công ty cần kiện toàn tổ chức để nâng cao hiệu quả kinh doanh.”

Phân tích: Dùng trong doanh nghiệp, chỉ việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức.

Ví dụ 3: “Ban chấp hành Đoàn trường được kiện toàn với nhiều gương mặt mới.”

Phân tích: Dùng trong tổ chức đoàn thể, chỉ việc bổ sung thành viên mới.

Ví dụ 4: “Chúng ta cần kiện toàn hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.”

Phân tích: Dùng khi nói về việc hoàn thiện quy trình, hệ thống.

Ví dụ 5: “Sau đại hội, đảng bộ đã kiện toàn đội ngũ cán bộ chủ chốt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc củng cố nhân sự sau sự kiện quan trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiện toàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiện toàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoàn thiện Phá vỡ
Củng cố Suy yếu
Bổ sung Cắt giảm
Cải tổ Giải thể
Chấn chỉnh Bỏ bê
Tăng cường Làm suy giảm

Dịch “Kiện toàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiện toàn 健全 (Jiànquán) Consolidate / Strengthen 健全 (Kenzen) 건전 (Geonjeon)

Kết luận

Kiện toàn là gì? Tóm lại, kiện toàn là quá trình hoàn thiện, củng cố bộ máy tổ chức để hoạt động hiệu quả hơn. Hiểu đúng từ “kiện toàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.