Cùng cực là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Cùng cực
Cùng cực là gì? Cùng cực là trạng thái tột cùng của sự khó khăn, nghèo khổ đến mức không còn có thể hơn được nữa. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả hoàn cảnh bế tắc, khốn cùng trong cuộc sống. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cùng cực” nhé!
Cùng cực nghĩa là gì?
Cùng cực là tính từ chỉ trạng thái ở mức độ tột cùng của cái không hay, thể hiện sự nghèo khổ, khó khăn đến mức không thể hơn được nữa.
Từ “cùng cực” có thể được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Về vật chất: Chỉ hoàn cảnh nghèo túng, thiếu thốn đến tận cùng. Ví dụ: “Gia đình họ sống trong cảnh cùng cực.”
Về tinh thần: Diễn tả cảm xúc tiêu cực ở mức cao nhất như đau khổ, cô đơn, tuyệt vọng. Ví dụ: “Nỗi đau cùng cực sau mất mát.”
Về mức độ: Nhấn mạnh sự tột cùng của một trạng thái không tốt đẹp. Ví dụ: “Thời tiết khắc nghiệt cùng cực.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùng cực”
“Cùng cực” là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 窮極, có nghĩa gốc là “tận cùng, hết sức”. Trong đó, “cùng” (窮) nghĩa là hết, kiệt; “cực” (極) nghĩa là tột đỉnh, điểm cuối.
Sử dụng “cùng cực” khi muốn diễn tả hoàn cảnh khốn khó, bế tắc hoặc cảm xúc tiêu cực ở mức cao nhất.
Cùng cực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cùng cực” được dùng khi mô tả sự nghèo khổ tột độ, nỗi đau tinh thần sâu sắc, hoặc nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt của một tình huống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùng cực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùng cực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người dân vùng lũ đang sống trong cảnh cùng cực, thiếu thốn đủ thứ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ hoàn cảnh nghèo khổ, khó khăn tột độ về vật chất.
Ví dụ 2: “Nỗi cô đơn cùng cực khiến anh ấy suy sụp hoàn toàn.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc tiêu cực ở mức cao nhất, nhấn mạnh sự tột cùng của nỗi cô đơn.
Ví dụ 3: “Bị bóc lột đến cùng cực, người lao động không còn sức chịu đựng.”
Phân tích: Chỉ mức độ áp bức, bóc lột đã đến giới hạn cuối cùng.
Ví dụ 4: “Điều kiện thời tiết cùng cực khiến việc cứu hộ gặp nhiều khó khăn.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự khắc nghiệt tột độ của thời tiết.
Ví dụ 5: “Sau bao năm cơ cực, gia đình họ đã thoát khỏi sự cùng cực.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trạng thái nghèo khó mà người ta cần vượt qua.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùng cực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùng cực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ cực | Sung túc |
| Khốn cùng | Thịnh vượng |
| Cùng khổ | Hạnh phúc |
| Tuyệt vọng | Hy vọng |
| Bần cùng | Giàu có |
| Khốn khó | An nhàn |
Dịch “Cùng cực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cùng cực | 窮極 (Qióngjí) | Extreme / Uttermost | 窮極 (Kyūkyoku) | 극도 (Geukdo) |
Kết luận
Cùng cực là gì? Tóm lại, cùng cực là từ Hán Việt chỉ trạng thái tột cùng của sự khó khăn, nghèo khổ hoặc cảm xúc tiêu cực. Hiểu đúng từ “cùng cực” giúp bạn diễn đạt chính xác những hoàn cảnh bế tắc trong cuộc sống.
