Cận kề là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng Cận kề
Cận kề là gì? Cận kề là trạng thái rất gần, như ở sát ngay bên cạnh, thường dùng để diễn tả khoảng cách về không gian hoặc thời gian sắp đến. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói lẫn văn viết, mang sắc thái nhấn mạnh sự gần gũi tức thì. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “cận kề” trong tiếng Việt nhé!
Cận kề nghĩa là gì?
Cận kề là động từ/tính từ chỉ trạng thái rất gần, như ở sát ngay bên cạnh. Đây là từ ghép thuần Việt kết hợp Hán-Việt, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, “cận kề” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Về không gian: Chỉ vị trí địa lý gần nhau, tiếp giáp. Ví dụ: “Nhà tôi cận kề công viên.”
Về thời gian: Diễn tả sự kiện sắp xảy ra, đang đến gần. Ví dụ: “Tết nhất đã cận kề.”
Về trạng thái: Mô tả tình huống nguy cấp hoặc quan trọng sắp đến. Ví dụ: “Người bệnh đang cận kề cái chết.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cận kề”
“Cận kề” là từ ghép gồm “cận” (gần – gốc Hán-Việt) và “kề” (tiếp giáp, sát bên – thuần Việt). Khi kết hợp, hai từ tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự gần gũi tối đa.
Sử dụng “cận kề” khi muốn diễn tả khoảng cách rất gần về không gian, thời gian hoặc trạng thái sắp xảy ra.
Cận kề sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cận kề” thường dùng khi nói về thời điểm quan trọng sắp đến, vị trí địa lý tiếp giáp, hoặc tình huống nguy cấp đang gần kề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cận kề”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cận kề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tết Nguyên đán đã cận kề, mọi người tất bật sắm sửa.”
Phân tích: Chỉ thời gian Tết sắp đến rất gần, nhấn mạnh sự gấp rút.
Ví dụ 2: “Kỳ thi đại học đang cận kề khiến các sĩ tử lo lắng.”
Phân tích: Diễn tả thời điểm thi cử sắp đến, tạo cảm giác cấp bách.
Ví dụ 3: “Người bệnh đang cận kề cái chết nhưng vẫn lạc quan.”
Phân tích: Mô tả trạng thái nguy kịch, ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Ví dụ 4: “Hai ngôi nhà cận kề nhau, chỉ cách một hàng rào.”
Phân tích: Chỉ khoảng cách địa lý rất gần, tiếp giáp nhau.
Ví dụ 5: “Chúng ta luôn cận kề bên nhau trong mọi khó khăn.”
Phân tích: Nghĩa bóng, thể hiện sự gắn bó, đồng hành trong mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cận kề”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cận kề”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kề cận | Xa xôi |
| Kế cận | Cách biệt |
| Gần gũi | Rời xa |
| Sát bên | Xa cách |
| Tiếp giáp | Biệt lập |
| Bên cạnh | Tách rời |
Dịch “Cận kề” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cận kề | 邻近 (Línjìn) | Adjacent / Close | 近い (Chikai) | 가까이 (Gakkai) |
Kết luận
Cận kề là gì? Tóm lại, cận kề là trạng thái rất gần, sát bên cạnh về không gian hoặc thời gian. Hiểu đúng từ “cận kề” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Việt.
