Kỉ vật là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Kỉ vật

Kỉ vật là gì? Kỉ vật là đồ vật được giữ gìn để làm kỷ niệm, gợi nhớ về một người, một sự kiện hoặc một giai đoạn đặc biệt trong cuộc đời. Kỉ vật mang giá trị tinh thần sâu sắc, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kỉ vật” trong tiếng Việt nhé!

Kỉ vật nghĩa là gì?

Kỉ vật là món đồ được lưu giữ như một kỷ niệm, thường gắn liền với người thân, sự kiện quan trọng hoặc khoảng thời gian đáng nhớ. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “kỉ” (紀) nghĩa là ghi nhớ, kỷ niệm và “vật” (物) nghĩa là đồ vật.

Trong cuộc sống, kỉ vật mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong tình cảm gia đình: Kỉ vật có thể là chiếc áo cũ của ông bà, bức thư tay của cha mẹ, hay món đồ chơi thuở nhỏ – những thứ tưởng chừng bình thường nhưng chứa đựng cả một trời thương nhớ.

Trong tình yêu: Đôi lứa thường trao nhau kỉ vật như nhẫn, vòng tay, ảnh chụp chung để nhắc nhở về tình cảm dành cho nhau.

Trong lịch sử: Kỉ vật chiến tranh, kỉ vật của các anh hùng liệt sĩ là những hiện vật quý giá, mang giá trị lịch sử và giáo dục sâu sắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỉ vật”

Từ “kỉ vật” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “kỉ” (紀 – ghi chép, kỷ niệm) và “vật” (物 – đồ vật). Từ này đã xuất hiện lâu đời trong tiếng Việt, phản ánh truyền thống trân trọng kỷ niệm của người Việt.

Sử dụng “kỉ vật” khi nói về những món đồ có giá trị tinh thần, gắn với ký ức và tình cảm cá nhân.

Kỉ vật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỉ vật” được dùng khi nhắc đến đồ vật mang tính kỷ niệm, trong văn chương khi miêu tả nỗi nhớ, hoặc trong đời sống khi nói về việc lưu giữ những gì đáng quý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỉ vật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỉ vật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc đồng hồ này là kỉ vật của ông nội để lại.”

Phân tích: Chỉ món đồ được truyền lại từ người đã khuất, mang giá trị tình cảm gia đình.

Ví dụ 2: “Cô ấy vẫn giữ bức thư tình như một kỉ vật của mối tình đầu.”

Phân tích: Dùng để chỉ đồ vật gợi nhớ về tình yêu trong quá khứ.

Ví dụ 3: “Bảo tàng trưng bày nhiều kỉ vật chiến tranh quý giá.”

Phân tích: Chỉ những hiện vật lịch sử, có giá trị giáo dục và tưởng niệm.

Ví dụ 4: “Anh trao cho em chiếc vòng tay làm kỉ vật trước ngày xa nhau.”

Phân tích: Món quà được trao để người nhận nhớ về người tặng.

Ví dụ 5: “Cuốn sổ tay cũ là kỉ vật duy nhất còn lại từ thời sinh viên.”

Phân tích: Đồ vật gợi nhớ về một giai đoạn đẹp trong cuộc đời.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỉ vật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỉ vật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vật kỷ niệm Đồ bỏ đi
Di vật Rác thải
Quà lưu niệm Vật vô giá trị
Đồ kỷ niệm Đồ tạm thời
Vật lưu niệm Vật dùng một lần
Báu vật tinh thần Đồ thường ngày

Dịch “Kỉ vật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỉ vật 紀念品 (Jìniànpǐn) Keepsake / Memento 形見 (Katami) 기념품 (Ginyeompum)

Kết luận

Kỉ vật là gì? Tóm lại, kỉ vật là đồ vật mang giá trị tinh thần, giúp con người lưu giữ ký ức và tình cảm quý báu. Hiểu đúng từ “kỉ vật” giúp bạn trân trọng hơn những kỷ niệm trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.