Kì vọng là gì? 🌟 Nghĩa và giải thích Kì vọng
Kì vọng là gì? Kì vọng là sự mong đợi, tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là trạng thái tâm lý phổ biến khi con người đặt niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kì vọng” trong tiếng Việt nhé!
Kì vọng nghĩa là gì?
Kì vọng là sự trông chờ, hy vọng vào một điều tốt đẹp, thường đi kèm với niềm tin mạnh mẽ rằng điều đó sẽ thành hiện thực. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “kì” (期) nghĩa là hẹn, trông mong; “vọng” (望) nghĩa là ngóng trông, hy vọng.
Trong cuộc sống, từ “kì vọng” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong gia đình: Cha mẹ thường đặt kì vọng vào con cái, mong muốn chúng học giỏi, thành đạt và có cuộc sống tốt đẹp.
Trong công việc: Cấp trên kì vọng nhân viên hoàn thành tốt nhiệm vụ, đạt chỉ tiêu đề ra.
Trong tình cảm: Người ta kì vọng vào mối quan hệ, mong đối phương đáp lại tình cảm hoặc thay đổi theo hướng tích cực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì vọng”
Từ “kì vọng” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Đông từ xa xưa. Khái niệm này phản ánh tâm lý con người luôn hướng về tương lai với niềm tin tích cực.
Sử dụng từ “kì vọng” khi muốn diễn đạt sự mong đợi, tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó sẽ đạt kết quả tốt.
Kì vọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kì vọng” được dùng khi nói về sự mong đợi trong học tập, công việc, tình cảm, hoặc khi đặt niềm tin vào một người, sự kiện hay dự án.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì vọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố mẹ đặt nhiều kì vọng vào con, mong con thi đỗ đại học.”
Phân tích: Diễn tả sự mong đợi của cha mẹ về thành tích học tập của con cái.
Ví dụ 2: “Công ty kì vọng doanh thu năm nay sẽ tăng 20%.”
Phân tích: Chỉ sự mong đợi, dự đoán tích cực về kết quả kinh doanh.
Ví dụ 3: “Đừng đặt kì vọng quá cao vào người khác, bạn sẽ dễ thất vọng.”
Phân tích: Lời khuyên về việc điều chỉnh mức độ mong đợi để tránh buồn phiền.
Ví dụ 4: “Cầu thủ trẻ này được kì vọng sẽ trở thành ngôi sao tương lai.”
Phân tích: Diễn tả niềm tin vào tiềm năng phát triển của một người.
Ví dụ 5: “Kì vọng và thực tế đôi khi khác xa nhau.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự chênh lệch giữa mong đợi và kết quả thực tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì vọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì vọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hy vọng | Thất vọng |
| Mong đợi | Tuyệt vọng |
| Trông chờ | Chán nản |
| Kỳ vọng | Buông xuôi |
| Tin tưởng | Hoài nghi |
| Ngóng trông | Bi quan |
Dịch “Kì vọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kì vọng | 期望 (Qīwàng) | Expectation | 期待 (Kitai) | 기대 (Gidae) |
Kết luận
Kì vọng là gì? Tóm lại, kì vọng là sự mong đợi, tin tưởng vào kết quả tốt đẹp trong tương lai. Hiểu đúng từ “kì vọng” giúp bạn cân bằng giữa hy vọng và thực tế trong cuộc sống.
