Cúc dục là gì? 🌼 Ý nghĩa và cách hiểu Cúc dục

Cúc dục là gì? Cúc dục là từ Hán-Việt có nghĩa là nuôi nấng, chăm sóc và dạy dỗ con cái từ thuở nhỏ, thường dùng để chỉ công ơn sinh thành của cha mẹ. Từ này xuất hiện trong câu ca dao quen thuộc “Ơn cha ba năm cúc dục, nghĩa mẹ chín tháng cưu mang”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cúc dục” trong tiếng Việt nhé!

Cúc dục nghĩa là gì?

Cúc dục (鞠育) là từ Hán-Việt, nghĩa là nuôi nấng, chăm sóc và dạy dỗ con cái từ khi còn nhỏ. Đây là từ ghép gồm “cúc” (鞠) nghĩa là nuôi dưỡng và “dục” (育) nghĩa là giáo dục, nuôi lớn.

Trong văn hóa Việt Nam, cúc dục thường được dùng để ca ngợi công ơn cha mẹ đã vất vả nuôi con khôn lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với đấng sinh thành.

Trong ca dao tục ngữ: “Ơn cha ba năm cúc dục, nghĩa mẹ chín tháng cưu mang” là câu nói quen thuộc nhấn mạnh công lao nuôi dạy của cha và công mang nặng đẻ đau của mẹ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cúc dục”

Từ “cúc dục” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghi trong Kinh Thi với câu: “Phụ hề sanh ngã, mẫu hề cúc ngã” (父兮生我,母兮鞠我) nghĩa là “Cha sinh ra ta, mẹ nuôi nấng ta”.

Sử dụng từ “cúc dục” khi muốn diễn đạt trang trọng về công ơn nuôi dưỡng, dạy dỗ của cha mẹ hoặc người có công chăm sóc mình từ nhỏ.

Cúc dục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cúc dục” được dùng trong văn viết trang trọng, thơ ca, văn tế, hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn công lao nuôi dưỡng của cha mẹ, ông bà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cúc dục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cúc dục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ơn cha ba năm cúc dục, nghĩa mẹ chín tháng cưu mang.”

Phân tích: Câu ca dao nổi tiếng ca ngợi công ơn cha mẹ, trong đó “cúc dục” chỉ việc cha nuôi nấng dạy dỗ con.

Ví dụ 2: “Công ơn cúc dục của cha mẹ, con xin ghi lòng tạc dạ.”

Phân tích: Dùng trong lời cảm tạ trang trọng, thể hiện sự biết ơn sâu sắc.

Ví dụ 3: “Bà ngoại đã cúc dục tôi từ thuở lọt lòng khi cha mẹ đi làm xa.”

Phân tích: Chỉ việc bà ngoại nuôi nấng, chăm sóc cháu thay cha mẹ.

Ví dụ 4: “Ơn cúc dục của thầy cô cũng như cha mẹ thứ hai.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, dùng để tri ân công lao dạy dỗ của thầy cô.

Ví dụ 5: “Dù nghèo khó, cha mẹ vẫn cúc dục con nên người.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hy sinh, vất vả trong việc nuôi dạy con cái.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cúc dục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cúc dục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nuôi nấng Bỏ rơi
Dưỡng dục Ruồng bỏ
Chăm sóc Bỏ mặc
Nuôi dưỡng Hắt hủi
Phụ dưỡng Lãng quên
Bồi dưỡng Ghẻ lạnh

Dịch “Cúc dục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cúc dục 鞠育 (Jū yù) To bring up, nurture 養育 (Yōiku) 양육 (Yang-yuk)

Kết luận

Cúc dục là gì? Tóm lại, cúc dục là từ Hán-Việt chỉ việc nuôi nấng, chăm sóc và dạy dỗ con cái, thường dùng để ca ngợi công ơn cha mẹ. Hiểu đúng từ “cúc dục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.