Credit card là gì? 💳 Nghĩa Credit card

Credit card là gì? Credit card (thẻ tín dụng) là loại thẻ thanh toán do ngân hàng phát hành, cho phép chủ thẻ chi tiêu trước và trả tiền sau trong hạn mức tín dụng được cấp. Đây là công cụ tài chính phổ biến giúp thanh toán tiện lợi mà không cần tiền mặt. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng khi dùng credit card nhé!

Credit card nghĩa là gì?

Credit card hay thẻ tín dụng là loại thẻ ngân hàng cho phép chủ thẻ “mượn” tiền từ ngân hàng để chi tiêu và hoàn trả sau theo kỳ hạn quy định. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó “credit” nghĩa là tín dụng và “card” nghĩa là thẻ.

Trong lĩnh vực tài chính: Credit card hoạt động dựa trên uy tín cá nhân của chủ thẻ. Ngân hàng cấp một hạn mức nhất định để bạn chi tiêu, sau đó bạn phải hoàn trả trong thời gian miễn lãi (thường 45-55 ngày). Nếu trả chậm sẽ bị tính lãi suất.

Phân loại credit card: Thẻ tín dụng nội địa chỉ dùng trong nước, còn thẻ tín dụng quốc tế (Visa, MasterCard, JCB) có thể thanh toán toàn cầu.

Trong đời sống hiện đại: Credit card trở thành công cụ không thể thiếu để mua sắm trực tuyến, đặt vé máy bay, thuê khách sạn và hưởng các ưu đãi hoàn tiền, tích điểm từ ngân hàng.

Nguồn gốc và xuất xứ của Credit card

Credit card có nguồn gốc từ Mỹ, ra đời vào năm 1950 khi Diners Club phát hành thẻ tín dụng đầu tiên trên thế giới. Sau đó, các tổ chức tài chính lớn như Visa (1958), MasterCard (1966) lần lượt xuất hiện và phổ biến toàn cầu.

Sử dụng credit card khi bạn cần thanh toán không dùng tiền mặt, mua sắm trả góp hoặc muốn hưởng các chương trình ưu đãi từ ngân hàng.

Credit card sử dụng trong trường hợp nào?

Credit card được dùng khi thanh toán tại cửa hàng qua máy POS, mua sắm online, đặt dịch vụ du lịch, trả góp 0% lãi suất hoặc rút tiền mặt khẩn cấp tại ATM.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Credit card

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng credit card trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Tôi dùng credit card để mua điện thoại trả góp 0% lãi suất trong 12 tháng.”

Phân tích: Chủ thẻ tận dụng tính năng trả góp không lãi suất, chia nhỏ khoản thanh toán hàng tháng.

Ví dụ 2: “Quẹt credit card tại siêu thị được hoàn tiền 5%.”

Phân tích: Ngân hàng liên kết với đối tác để tặng ưu đãi hoàn tiền khi thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Ví dụ 3: “Đặt khách sạn qua Booking bắt buộc phải có credit card để giữ phòng.”

Phân tích: Nhiều dịch vụ quốc tế yêu cầu thẻ tín dụng để xác minh và đảm bảo thanh toán.

Ví dụ 4: “Anh ấy quên trả nợ credit card nên bị tính lãi suất cao.”

Phân tích: Nếu không thanh toán đúng hạn, chủ thẻ sẽ phải chịu lãi suất từ 1.5-3%/tháng.

Ví dụ 5: “Mở credit card Visa để tiện mua hàng từ nước ngoài.”

Phân tích: Thẻ tín dụng quốc tế cho phép thanh toán xuyên biên giới một cách dễ dàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Credit card

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến credit card:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẻ tín dụng Thẻ ghi nợ (Debit card)
Thẻ thanh toán trả sau Tiền mặt
Thẻ vay tiêu dùng Thẻ trả trước (Prepaid card)
Thẻ tín dụng quốc tế Thẻ ATM nội địa
Visa/MasterCard Tiền gửi tiết kiệm

Dịch Credit card sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thẻ tín dụng 信用卡 (Xìnyòngkǎ) Credit card クレジットカード (Kurejitto kādo) 신용카드 (Sinyong kadeu)

Kết luận

Credit card là gì? Tóm lại, credit card là thẻ tín dụng cho phép chi tiêu trước trả sau, mang lại sự tiện lợi trong thanh toán. Hãy sử dụng thông minh để tận dụng ưu đãi và tránh nợ xấu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.