Đắc kế là gì? 💡 Nghĩa Đắc kế
Đắc kế là gì? Đắc kế là trạng thái vui mừng khi mưu kế, kế hoạch của mình thành công như mong đợi. Từ này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh khi miêu tả nhân vật thực hiện thành công một kế sách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “đắc kế” ngay bên dưới!
Đắc kế là gì?
Đắc kế là trạng thái hài lòng, thỏa mãn khi kế hoạch hoặc mưu kế được thực hiện thành công. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đắc” nghĩa là được, đạt được; “kế” nghĩa là kế sách, mưu kế.
Trong tiếng Việt, từ “đắc kế” có hai sắc thái nghĩa:
Nghĩa tích cực: Chỉ niềm vui khi chiến lược, kế hoạch đúng đắn mang lại kết quả tốt. Ví dụ: “Đội bóng đắc kế với lối chơi phòng ngự phản công.”
Nghĩa tiêu cực: Chỉ thái độ đắc thắng khi mưu mô, thủ đoạn thành công. Ví dụ: “Hắn cười đắc kế khi đối thủ mắc bẫy.”
Từ đắc kế thường gắn liền với hình ảnh người có mưu lược, biết tính toán.
Đắc kế có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đắc kế” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam, đặc biệt trong các tác phẩm về binh pháp, mưu lược. Tam Quốc Diễn Nghĩa là một trong những tác phẩm sử dụng từ này phổ biến nhất.
Sử dụng “đắc kế” khi muốn diễn tả cảm xúc thỏa mãn sau khi kế hoạch thành công.
Cách sử dụng “Đắc kế”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đắc kế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đắc kế” trong tiếng Việt
Tính từ: Dùng để miêu tả trạng thái, biểu cảm. Ví dụ: cười đắc kế, vẻ mặt đắc kế, ánh mắt đắc kế.
Trong câu: Thường đi kèm các động từ chỉ biểu cảm như cười, nhìn hoặc danh từ như vẻ mặt, nụ cười.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đắc kế”
Từ “đắc kế” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khổng Minh cười đắc kế khi Tào Tháo rơi vào trận mai phục.”
Phân tích: Diễn tả niềm vui khi mưu kế quân sự thành công.
Ví dụ 2: “Nhìn vẻ mặt đắc kế của hắn, tôi biết mình đã bị lừa.”
Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ thủ đoạn thành công.
Ví dụ 3: “Giám đốc đắc kế với chiến lược marketing mới.”
Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ kế hoạch kinh doanh hiệu quả.
Ví dụ 4: “Đừng vội đắc kế, đối thủ còn nhiều nước cờ.”
Phân tích: Lời nhắc nhở không nên chủ quan sớm.
Ví dụ 5: “Nụ cười đắc kế của nhân vật phản diện khiến khán giả ấn tượng.”
Phân tích: Miêu tả biểu cảm thường thấy trong phim ảnh, văn học.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đắc kế”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đắc kế” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đắc kế” với “đắc chí” (vui vì đạt được nguyện vọng).
Cách dùng đúng: “Đắc kế” nhấn mạnh kế hoạch thành công; “đắc chí” nhấn mạnh đạt được ước nguyện.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “đắt kế” hoặc “đặc kế”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đắc kế” với dấu sắc ở “đắc”.
“Đắc kế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đắc kế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành công | Thất bại |
| Đắc thắng | Hỏng kế |
| Toại nguyện | Lỡ kế |
| Như ý | Bại lộ |
| Đắc ý | Thất sách |
| Mãn nguyện | Hụt hẫng |
Kết luận
Đắc kế là gì? Tóm lại, đắc kế là trạng thái vui mừng khi mưu kế, kế hoạch thành công. Hiểu đúng từ “đắc kế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.
