Khuôn viên là gì? 🏞️ Ý nghĩa và cách hiểu Khuôn viên
Khuôn viên là gì? Khuôn viên là toàn bộ khu đất có công trình kiến trúc hoặc nhà ở, bao gồm cả sân, vườn và các không gian phụ thuộc, thường có tường rào hoặc ranh giới bao quanh. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bất động sản, kiến trúc và quy hoạch đô thị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khuôn viên” trong tiếng Việt nhé!
Khuôn viên nghĩa là gì?
Khuôn viên là danh từ chỉ toàn bộ khu đất thuộc phạm vi của một công trình, bao gồm diện tích xây dựng và không gian mở như sân, vườn, hành lang xung quanh. Đây là khái niệm phổ biến trong ngành xây dựng và bất động sản.
Trong cuộc sống, từ “khuôn viên” được sử dụng rộng rãi:
Trong giáo dục: Khuôn viên trường (campus) là toàn bộ phần đất của trường học, bao gồm các tòa nhà, thư viện, sân chơi và vườn cây. Ví dụ: “Khuôn viên Đại học Bách khoa rộng hơn 20 hecta.”
Trong bất động sản: Khuôn viên nhà ở bao gồm diện tích xây dựng và không gian sống ngoại thất như sân vườn, lối đi, bể bơi. Diện tích khuôn viên quyết định giá trị bất động sản.
Trong y tế và hành chính: Khuôn viên bệnh viện, khuôn viên cơ quan là phạm vi đất thuộc quyền quản lý của đơn vị đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuôn viên”
Từ “khuôn viên” là từ ghép thuần Việt, được tạo thành từ “khuôn” (phạm vi, giới hạn) và “viên” (vườn, khu đất). Từ này phản ánh tư duy của người Việt về việc phân định ranh giới không gian sống.
Sử dụng từ “khuôn viên” khi nói về phạm vi đất đai của một công trình, tổ chức hoặc khi cần xác định ranh giới pháp lý trong giao dịch bất động sản.
Khuôn viên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuôn viên” được dùng khi mô tả phạm vi đất của trường học, bệnh viện, nhà ở, cơ quan; trong các văn bản pháp lý về đất đai; hoặc khi bàn về quy hoạch, thiết kế không gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn viên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuôn viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khuôn viên trường đại học được phủ xanh bởi hàng trăm cây cổ thụ.”
Phân tích: Chỉ toàn bộ không gian đất của trường, bao gồm các công trình và cảnh quan thiên nhiên.
Ví dụ 2: “Diện tích khuôn viên biệt thự lên đến 500m², trong đó 200m² là sân vườn.”
Phân tích: Dùng trong bất động sản để mô tả tổng diện tích đất, phân biệt phần xây dựng và không gian mở.
Ví dụ 3: “Cấm hút thuốc trong khuôn viên bệnh viện.”
Phân tích: Xác định phạm vi áp dụng quy định, bao gồm toàn bộ khu vực thuộc bệnh viện.
Ví dụ 4: “Công ty đầu tư mở rộng khuôn viên nhà máy để tăng công suất sản xuất.”
Phân tích: Chỉ việc mở rộng diện tích đất thuộc quyền sử dụng của doanh nghiệp.
Ví dụ 5: “Khuôn viên chùa cổ kính với ao sen và cây bồ đề trăm tuổi.”
Phân tích: Mô tả không gian tổng thể của di tích, bao gồm công trình và cảnh quan.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuôn viên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khu đất | Bên ngoài |
| Phạm vi | Ngoại vi |
| Diện tích | Vùng lân cận |
| Khu vực | Khu vực công cộng |
| Campus | Ngoài ranh giới |
| Sân vườn | Đường phố |
Dịch “Khuôn viên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuôn viên | 院子 (Yuànzi) / 校园 (Xiàoyuán) | Campus / Compound / Premises | 構内 (Kōnai) / キャンパス (Kyampasu) | 구내 (Gunae) / 캠퍼스 (Kaempeoseu) |
Kết luận
Khuôn viên là gì? Tóm lại, khuôn viên là toàn bộ khu đất có công trình và không gian phụ thuộc, đóng vai trò quan trọng trong bất động sản và quy hoạch. Hiểu đúng từ “khuôn viên” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và các văn bản pháp lý.
