Khuôn vàng thước ngọc là gì? 📏 Nghĩa Khuôn vàng thước ngọc
Khuôn vàng thước ngọc là gì? Khuôn vàng thước ngọc là thành ngữ chỉ mẫu mực, chuẩn mực hoàn mỹ nhất để noi theo, kiểm chứng mọi giá trị. Đây cũng là cách nói ví von về những lời dạy bảo, khuyên nhủ quý báu được coi là kim chỉ nam cho hành động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!
Khuôn vàng thước ngọc nghĩa là gì?
Khuôn vàng thước ngọc là thành ngữ ví von về những chuẩn mực, mẫu mực hoàn hảo nhất mà con người cần noi theo. Đây là cách diễn đạt mang tính văn chương, thường xuất hiện trong văn học và lời dạy của người xưa.
Trong cuộc sống, “khuôn vàng thước ngọc” còn mang nhiều ý nghĩa:
Trong đạo đức và giáo dục: Thành ngữ chỉ những lời răn dạy có giá trị của ông bà, cha mẹ, thầy cô mà con cháu cần ghi nhớ và thực hành suốt đời.
Trong triết học và tôn giáo: Khổng Tử dạy “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” (điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người khác) được xem là khuôn vàng thước ngọc về đạo làm người.
Trong giao tiếp đời thường: Dùng để ca ngợi những nguyên tắc sống đúng đắn, những bài học quý giá đáng được trân trọng và noi theo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuôn vàng thước ngọc”
Thành ngữ “khuôn vàng thước ngọc” có nguồn gốc từ văn hóa phương Đông, sử dụng hình ảnh vàng và ngọc – hai vật liệu quý giá – để ẩn dụ cho những chuẩn mực hoàn mỹ.
“Khuôn” là dụng cụ đo lường, tạo hình; “thước” là công cụ đo chiều dài. Khi gắn với “vàng” và “ngọc”, chúng tượng trưng cho tiêu chuẩn cao quý nhất.
Sử dụng “khuôn vàng thước ngọc” khi muốn nhấn mạnh giá trị của những lời dạy, nguyên tắc đạo đức hoặc mẫu mực đáng noi theo.
Khuôn vàng thước ngọc sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “khuôn vàng thước ngọc” được dùng khi nói về những chuẩn mực đạo đức, lời dạy quý báu của tiền nhân, hoặc nguyên tắc sống mà mọi người nên học tập và noi theo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn vàng thước ngọc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khuôn vàng thước ngọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Những lời dạy của ông bà là khuôn vàng thước ngọc cho con cháu noi theo.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị quý báu của lời răn dạy từ thế hệ trước.
Ví dụ 2: “Nguyên tắc đạo đức của người quân tử được coi là khuôn vàng thước ngọc.”
Phân tích: Ví von phẩm chất đạo đức như chuẩn mực hoàn hảo cần noi theo.
Ví dụ 3: “Cuộc sống của bậc thầy được xem là khuôn vàng thước ngọc cho học trò.”
Phân tích: Ca ngợi tấm gương sáng đáng để học tập.
Ví dụ 4: “Từ điển phải là khuôn vàng thước ngọc về ngôn ngữ.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò chuẩn mực của từ điển trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ 5: “Lời Phật dạy là khuôn vàng thước ngọc cho người tu hành.”
Phân tích: Thể hiện sự tôn kính với những giáo lý cao quý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuôn vàng thước ngọc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn vàng thước ngọc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kim chỉ nam | Sai lầm |
| Mẫu mực | Lệch lạc |
| Chuẩn mực | Tùy tiện |
| Tiêu chuẩn vàng | Hỗn loạn |
| Nguyên tắc sống | Vô nguyên tắc |
| Bài học quý | Điều xấu xa |
Dịch “Khuôn vàng thước ngọc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuôn vàng thước ngọc | 金科玉律 (Jīn kē yù lǜ) | Golden rule | 金科玉条 (Kinka gyokujō) | 금과옥조 (Geumgwaokjo) |
Kết luận
Khuôn vàng thước ngọc là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ những chuẩn mực, mẫu mực hoàn mỹ nhất để noi theo. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền tải thông điệp sâu sắc hơn.
