Khừ khừ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Khừ khừ
Khừ khừ là gì? Khừ khừ là từ tượng thanh mô tả tiếng ho khan, tiếng cười khẩy hoặc âm thanh phát ra từ cổ họng khi khó chịu, ngại ngùng. Đây là từ láy quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu cách dùng và các sắc thái nghĩa thú vị của “khừ khừ” ngay bên dưới!
Khừ khừ nghĩa là gì?
Khừ khừ là từ tượng thanh diễn tả âm thanh phát ra từ cổ họng, thường là tiếng ho nhẹ, tiếng cười khẩy hoặc tiếng ậm ừ khi ngại ngùng. Đây là từ láy hoàn toàn thuộc nhóm từ tượng thanh trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “khừ khừ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1: Tiếng ho khan, ho nhẹ từ cổ họng. Ví dụ: “Ông cụ khừ khừ vài tiếng rồi mới nói.”
Nghĩa 2: Tiếng cười khẩy, cười mỉa mai. Ví dụ: “Anh ta khừ khừ cười khi nghe tin đó.”
Nghĩa 3: Âm thanh ậm ừ khi ngại ngùng, lúng túng hoặc không muốn trả lời thẳng.
Khừ khừ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khừ khừ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc mô phỏng âm thanh thực tế phát ra từ cổ họng con người. Đây là từ láy hoàn toàn, tạo nên nhịp điệu và gợi hình ảnh sinh động.
Sử dụng “khừ khừ” khi muốn diễn tả âm thanh ho, cười khẩy hoặc thái độ ngại ngùng trong giao tiếp.
Cách sử dụng “Khừ khừ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khừ khừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khừ khừ” trong tiếng Việt
Trong văn nói: Dùng để mô tả âm thanh ho, cười hoặc diễn tả thái độ. Ví dụ: “Sao anh cứ khừ khừ hoài vậy?”
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong truyện, tiểu thuyết để tả hành động nhân vật. Ví dụ: “Lão khừ khừ mấy tiếng rồi châm điếu thuốc.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khừ khừ”
Từ “khừ khừ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Ông nội khừ khừ ho mấy tiếng vì trời lạnh.”
Phân tích: Mô tả tiếng ho khan của người lớn tuổi.
Ví dụ 2: “Nghe xong câu chuyện, anh ta khừ khừ cười đầy mỉa mai.”
Phân tích: Diễn tả tiếng cười khẩy, thể hiện thái độ châm biếm.
Ví dụ 3: “Bị hỏi chuyện riêng tư, cô ấy chỉ khừ khừ rồi lảng đi.”
Phân tích: Thể hiện sự ngại ngùng, không muốn trả lời trực tiếp.
Ví dụ 4: “Thầy giáo khừ khừ lấy giọng trước khi giảng bài.”
Phân tích: Hành động hắng giọng, chuẩn bị nói.
Ví dụ 5: “Lão địa chủ khừ khừ cười khi thấy người nông dân van xin.”
Phân tích: Tiếng cười đắc ý, có phần khinh khỉnh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khừ khừ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khừ khừ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khừ khừ” với “khù khờ” (ngốc nghếch).
Cách dùng đúng: “Ông ấy khừ khừ ho” (không phải “khù khờ ho”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “khừ khự” hoặc “khừ khư”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “khừ khừ” với hai dấu huyền.
“Khừ khừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khừ khừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hắng giọng | Im lặng |
| Ho khan | Nín thinh |
| Cười khẩy | Cười tươi |
| Ậm ừ | Nói rõ ràng |
| Khục khặc | Cười sảng khoái |
| Húng hắng | Trả lời thẳng |
Kết luận
Khừ khừ là gì? Tóm lại, khừ khừ là từ tượng thanh mô tả tiếng ho khan, cười khẩy hoặc âm thanh ngại ngùng từ cổ họng. Hiểu đúng từ “khừ khừ” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
