Khư khư là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Khư khư

Khư khư là gì? Khư khư là thái độ giữ chặt, ôm chặt lấy một vật hoặc cố chấp bám víu vào ý kiến, quan điểm của mình không chịu buông bỏ. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực khi diễn tả sự bảo thủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “khư khư” nhé!

Khư khư nghĩa là gì?

Khư khư là từ láy chỉ hành động giữ chặt, ôm chặt không chịu rời tay, hoặc thái độ cố chấp bám víu vào điều gì đó không chịu thay đổi. Từ này thường được dùng với sắc thái không tích cực.

Trong cuộc sống, “khư khư” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Theo nghĩa đen: Khư khư mô tả hành động giữ chặt vật gì đó bằng tay, không chịu buông ra. Ví dụ: khư khư ôm túi tiền, khư khư giữ đồ vật.

Theo nghĩa bóng: Khư khư diễn tả thái độ cố chấp, bảo thủ, không chịu từ bỏ quan điểm, ý kiến hoặc thói quen dù không còn phù hợp.

Trong tâm lý: Người hay khư khư thường thiếu linh hoạt, khó thích nghi với hoàn cảnh mới và dễ bỏ lỡ cơ hội.

Trong giao tiếp: Thái độ khư khư khiến người khác cảm thấy khó chịu, làm cản trở sự thấu hiểu và hợp tác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khư khư”

Từ “khư khư” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy hoàn toàn được tạo thành bằng cách lặp lại âm tiết để nhấn mạnh mức độ của hành động giữ chặt.

Sử dụng “khư khư” khi muốn diễn tả ai đó giữ chặt vật gì không buông, hoặc cố chấp bám víu vào quan điểm, thói quen cũ.

Khư khư sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khư khư” được dùng khi mô tả hành động giữ chặt đồ vật, hoặc thái độ cố chấp không chịu thay đổi suy nghĩ, quan điểm của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khư khư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khư khư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé khư khư ôm con gấu bông không chịu rời tay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, diễn tả hành động giữ chặt đồ vật yêu thích.

Ví dụ 2: “Ông ấy khư khư giữ lấy cách làm cũ dù công nghệ đã thay đổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thái độ bảo thủ, không chịu đổi mới.

Ví dụ 3: “Cô ấy khư khư cho rằng mình đúng dù mọi người đã giải thích.”

Phân tích: Diễn tả sự cố chấp, không chịu lắng nghe ý kiến người khác.

Ví dụ 4: “Anh ta khư khư giữ bí mật, không tiết lộ cho ai biết.”

Phân tích: Mô tả hành động giữ kín thông tin một cách chặt chẽ.

Ví dụ 5: “Bà cụ khư khư ôm chiếc hộp kỷ vật của chồng.”

Phân tích: Diễn tả hành động giữ chặt vật có giá trị tinh thần, thể hiện sự trân trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khư khư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khư khư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giữ chặt Buông bỏ
Ôm khư Thả lỏng
Cố chấp Linh hoạt
Bám víu Từ bỏ
Bảo thủ Cởi mở
Giữ rịt Nhượng bộ

Dịch “Khư khư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khư khư 紧紧抓住 (Jǐn jǐn zhuā zhù) Cling to / Hold tightly しっかり握る (Shikkari nigiru) 꽉 쥐다 (Kkwak jwida)

Kết luận

Khư khư là gì? Tóm lại, khư khư là hành động giữ chặt hoặc thái độ cố chấp không chịu buông bỏ. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và nhận biết tính cách con người tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.