Khung cảnh là gì? 🏞️ Nghĩa và giải thích Khung cảnh

Khung cảnh là gì? Khung cảnh là danh từ chỉ cảnh vật giới hạn trong một phạm vi nhất định, hoặc toàn cảnh nơi sự kiện diễn ra. Từ này thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và đời sống để mô tả không gian xung quanh một cách sinh động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khung cảnh” nhé!

Khung cảnh nghĩa là gì?

Khung cảnh là danh từ thuần Việt, chỉ tổng thể cảnh vật được nhìn nhận trong một phạm vi nhất định, như một bức tranh có cấu trúc và giới hạn rõ ràng.

Từ “khung cảnh” được ghép từ hai từ đơn: “khung” (cái khuôn, bộ phận bao bọc) và “cảnh” (cảnh vật, quang cảnh). Sự kết hợp này nhấn mạnh vào không gian được giới hạn hoặc được quan sát như một tổng thể.

Trong văn học và nghệ thuật: Khung cảnh thường dùng để mô tả bối cảnh câu chuyện, bức tranh hoặc cảnh quay phim. Ví dụ: “Khung cảnh thơ mộng của vở kịch.”

Trong đời sống: Từ này diễn tả toàn cảnh nơi sự kiện diễn ra. Ví dụ: “Sống trong khung cảnh hòa bình”, “Khung cảnh nông thôn ngày mùa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khung cảnh”

Từ “khung cảnh” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ đơn “khung” và “cảnh” trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “khung cảnh” khi muốn mô tả tổng thể cảnh vật trong một không gian nhất định, hoặc khi nói về bối cảnh của sự kiện, câu chuyện.

Khung cảnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khung cảnh” được dùng khi mô tả cảnh vật thiên nhiên, bối cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc không gian diễn ra sự kiện trong đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khung cảnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khung cảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khung cảnh núi rừng Tây Bắc thật hùng vĩ.”

Phân tích: Dùng để mô tả cảnh vật thiên nhiên trong một vùng địa lý cụ thể.

Ví dụ 2: “Bộ phim tái hiện khung cảnh Sài Gòn những năm 1960.”

Phân tích: Chỉ bối cảnh lịch sử được xây dựng trong tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Họ dừng lại trên đỉnh đồi để ngắm khung cảnh tuyệt đẹp.”

Phân tích: Mô tả toàn cảnh thiên nhiên được quan sát từ một vị trí.

Ví dụ 4: “Khung cảnh đám cưới được trang trí lãng mạn với hoa hồng.”

Phân tích: Chỉ không gian tổng thể nơi sự kiện diễn ra.

Ví dụ 5: “Trẻ em nông thôn lớn lên trong khung cảnh bình yên, gần gũi thiên nhiên.”

Phân tích: Diễn tả môi trường sống, bối cảnh cuộc sống hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khung cảnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khung cảnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cảnh vật Trống trải
Quang cảnh Hư không
Phong cảnh Hoang vắng
Cảnh quan Trống rỗng
Bối cảnh Vô hình
Toàn cảnh Chân không

Dịch “Khung cảnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khung cảnh 景色 (Jǐngsè) Scenery / Setting 景色 (Keshiki) 풍경 (Punggyeong)

Kết luận

Khung cảnh là gì? Tóm lại, khung cảnh là danh từ chỉ cảnh vật trong phạm vi nhất định hoặc bối cảnh nơi sự kiện diễn ra. Hiểu đúng từ “khung cảnh” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.