Khứ hồi là gì? 🔄 Ý nghĩa và cách hiểu Khứ hồi
Khứ hồi là gì? Khứ hồi là từ Hán Việt chỉ hành trình đi và về, thường dùng trong lĩnh vực giao thông vận tải để mô tả chuyến đi trọn vẹn hai chiều. Đây là thuật ngữ quen thuộc khi đặt vé máy bay, tàu xe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “khứ hồi” với “một chiều” ngay bên dưới!
Khứ hồi nghĩa là gì?
Khứ hồi là danh từ chỉ hành trình bao gồm cả lượt đi và lượt về, tức chuyến đi trọn vẹn hai chiều từ điểm xuất phát đến điểm đến rồi quay lại. Đây là từ ghép Hán Việt, phổ biến trong ngành vận tải và du lịch.
Trong tiếng Việt, từ “khứ hồi” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ vé hoặc chuyến đi bao gồm cả đi lẫn về. Ví dụ: “Tôi mua vé khứ hồi Hà Nội – Sài Gòn.”
Nghĩa mở rộng: Trong văn học, “khứ hồi” đôi khi mang nghĩa ẩn dụ về sự ra đi và trở về trong cuộc đời.
Trong giao dịch: Vé khứ hồi thường có giá ưu đãi hơn so với mua hai vé một chiều riêng lẻ.
Khứ hồi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khứ hồi” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khứ” (去) nghĩa là đi, rời khỏi, còn “hồi” (回) nghĩa là quay về, trở lại. Hai chữ ghép lại tạo thành từ mang nghĩa đi và về trọn vẹn.
Sử dụng “khứ hồi” khi nói về vé máy bay, tàu hỏa, xe khách hoặc bất kỳ phương tiện nào có hành trình hai chiều.
Cách sử dụng “Khứ hồi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khứ hồi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khứ hồi” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại vé hoặc hành trình. Ví dụ: vé khứ hồi, chuyến khứ hồi, đường khứ hồi.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: “Giá vé khứ hồi rẻ hơn mua lẻ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khứ hồi”
Từ “khứ hồi” được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến di chuyển:
Ví dụ 1: “Cho tôi đặt vé khứ hồi Đà Nẵng – Hà Nội ngày 25 tháng 12.”
Phân tích: Dùng trong giao dịch mua vé, chỉ hành trình đi và về.
Ví dụ 2: “Vé máy bay khứ hồi tiết kiệm hơn 20% so với mua hai vé một chiều.”
Phân tích: So sánh giá giữa hai loại vé trong ngữ cảnh thương mại.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã hoàn thành chuyến khứ hồi xuyên Việt bằng xe máy.”
Phân tích: Chỉ hành trình trọn vẹn đi và về.
Ví dụ 4: “Thời gian khứ hồi từ nhà đến công ty mất khoảng 2 tiếng.”
Phân tích: Tính tổng thời gian di chuyển cả đi lẫn về.
Ví dụ 5: “Tour du lịch bao gồm vé khứ hồi và khách sạn 3 sao.”
Phân tích: Dùng trong quảng cáo dịch vụ du lịch.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khứ hồi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khứ hồi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “khứ hồi” với “một chiều”.
Cách dùng đúng: “Khứ hồi” là đi và về, “một chiều” chỉ có lượt đi hoặc lượt về.
Trường hợp 2: Viết sai thành “khử hồi” hoặc “khứ hòi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “khứ hồi” với dấu sắc ở “khứ” và dấu huyền ở “hồi”.
“Khứ hồi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khứ hồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hai chiều | Một chiều |
| Đi về | Đơn tuyến |
| Round-trip | One-way |
| Trọn vòng | Lượt đơn |
| Vòng tròn | Một lượt |
| Qua lại | Đi thẳng |
Kết luận
Khứ hồi là gì? Tóm lại, khứ hồi là từ Hán Việt chỉ hành trình đi và về trọn vẹn, phổ biến trong lĩnh vực giao thông vận tải. Hiểu đúng từ “khứ hồi” giúp bạn giao dịch mua vé chính xác và tiết kiệm hơn.
