Tư mã là gì? 👔 Nghĩa Tư mã

Tư mã là gì? Tư mã là chức quan võ thời phong kiến, chuyên phụ trách việc quân sự, binh mã trong triều đình. Đây là một trong những chức danh quan trọng của hệ thống quan lại cổ đại Trung Quốc và Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ tư mã ngay bên dưới!

Tư mã nghĩa là gì?

Tư mã là chức quan phụ trách quân sự, cai quản binh mã và các công việc liên quan đến quốc phòng trong triều đình phong kiến. Đây là danh từ chỉ một chức vụ quan lại thời xưa.

Trong tiếng Việt, từ “tư mã” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chức quan coi việc binh mã, quân đội. Tư mã đứng sau Tư đồ và Tư không trong hàng “Tam công” hoặc “Tam Tư” thời cổ đại.

Nghĩa lịch sử: Ở Trung Quốc, Tư mã là một trong những chức quan cao cấp từ thời nhà Chu. Tại Việt Nam, chức này cũng được áp dụng trong các triều đại phong kiến.

Nghĩa họ: “Tư Mã” còn là một họ kép nổi tiếng của Trung Quốc, ví dụ: Tư Mã Thiên (nhà sử học), Tư Mã Ý (nhân vật Tam Quốc).

Tư mã có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tư mã” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tư” (司) nghĩa là cai quản, trông coi và “mã” (馬) nghĩa là ngựa. Ghép lại, tư mã là người cai quản ngựa chiến, sau mở rộng thành chức quan phụ trách quân sự.

Sử dụng “tư mã” khi nói về chức quan võ thời phong kiến hoặc họ Tư Mã trong văn hóa Trung Hoa.

Cách sử dụng “Tư mã”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tư mã” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tư mã” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ chức quan: Dùng khi nói về hệ thống quan lại phong kiến. Ví dụ: Đại tư mã, Tư mã phủ.

Danh từ chỉ họ: Dùng như họ kép trong tên người Trung Quốc. Ví dụ: Tư Mã Thiên, Tư Mã Quang.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tư mã”

Từ “tư mã” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử và văn học:

Ví dụ 1: “Đại tư mã là chức quan võ cao nhất triều đình.”

Phân tích: Chỉ chức quan đứng đầu quân sự thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Tư Mã Thiên là tác giả bộ Sử ký nổi tiếng.”

Phân tích: Tư Mã là họ kép của nhà sử học vĩ đại Trung Quốc.

Ví dụ 3: “Tư Mã Ý là mưu sĩ xuất sắc thời Tam Quốc.”

Phân tích: Họ Tư Mã, tên nhân vật lịch sử nổi tiếng.

Ví dụ 4: “Chức tư mã phụ trách điều động binh lính ra trận.”

Phân tích: Mô tả nhiệm vụ của chức quan tư mã.

Ví dụ 5: “Bạch Cư Dị từng giữ chức Giang Châu tư mã.”

Phân tích: Tư mã ở cấp châu, phụ trách quân sự địa phương.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tư mã”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tư mã” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tư mã” (chức quan) với “tư mã” (họ) – cần phân biệt theo ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Viết hoa “Tư Mã” khi là họ người, viết thường “tư mã” khi chỉ chức quan.

Trường hợp 2: Nhầm “tư mã” với “tư lệnh” – hai chức vụ khác thời đại.

Cách dùng đúng: Tư mã dùng cho thời phong kiến, tư lệnh dùng cho quân đội hiện đại.

“Tư mã”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tư mã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quan võ Quan văn
Thái úy Thái sư
Binh bộ Lại bộ
Tướng quân Nho sinh
Đô đốc Thị lang
Nguyên soái Hàn lâm

Kết luận

Tư mã là gì? Tóm lại, tư mã là chức quan võ phụ trách quân sự thời phong kiến, đồng thời cũng là họ kép nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa. Hiểu đúng từ “tư mã” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và ngôn ngữ Hán Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.