Khu đô thị là gì? 🏙️ Ý nghĩa, cách dùng Khu đô thị
Khu đô thị là gì? Khu đô thị là khu vực được quy hoạch và xây dựng đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, nhà ở cùng các tiện ích phục vụ đời sống cư dân. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bất động sản và quy hoạch xây dựng tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khu đô thị” ngay sau đây!
Khu đô thị nghĩa là gì?
Khu đô thị là khu vực xây dựng một hay nhiều khu chức năng của đô thị, được giới hạn bởi các ranh giới tự nhiên, ranh giới nhân tạo hoặc các đường chính đô thị. Khái niệm này được quy định tại Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam QCXDVN 01:2008/BXD.
Khu đô thị bao gồm các đơn vị ở, công trình dịch vụ cho khu vực đó, và có thể có các công trình dịch vụ chung của toàn đô thị hoặc cấp vùng.
Trong lĩnh vực bất động sản: Khu đô thị là dự án được đầu tư xây dựng đồng bộ về nhà ở, hạ tầng kỹ thuật và công trình công cộng trên một khu đất theo quy hoạch được phê duyệt.
Trong đời sống: Khu đô thị được hiểu là nơi tập trung dân cư với đầy đủ tiện ích như trường học, bệnh viện, công viên, trung tâm thương mại, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hiện đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khu đô thị”
Khái niệm “khu đô thị” xuất hiện tại Việt Nam từ những năm 1990, gắn liền với quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế. Thuật ngữ này được pháp luật hóa qua các văn bản như Luật Quy hoạch đô thị 2009 và Nghị định 11/2013/NĐ-CP.
Sử dụng từ “khu đô thị” khi nói về các dự án nhà ở quy mô lớn, các vùng dân cư được quy hoạch đồng bộ hoặc khi đề cập đến phát triển đô thị.
Khu đô thị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khu đô thị” được dùng khi mô tả các dự án bất động sản quy mô lớn, trong văn bản pháp luật về quy hoạch xây dựng, hoặc khi giới thiệu nơi sinh sống có hạ tầng đồng bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khu đô thị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khu đô thị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa chuyển về sống tại khu đô thị Vinhomes.”
Phân tích: Dùng để chỉ một dự án nhà ở cụ thể có quy hoạch đồng bộ và tiện ích hiện đại.
Ví dụ 2: “Khu đô thị mới này có đầy đủ trường học, bệnh viện và công viên.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm của khu đô thị là tích hợp nhiều tiện ích công cộng.
Ví dụ 3: “Thành phố đang triển khai xây dựng nhiều khu đô thị sinh thái.”
Phân tích: Chỉ loại hình khu đô thị chú trọng môi trường xanh và phát triển bền vững.
Ví dụ 4: “Giá nhà tại các khu đô thị cao cấp tăng mạnh trong năm qua.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thị trường bất động sản, phân loại theo cấp độ dự án.
Ví dụ 5: “Quy hoạch khu đô thị phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.”
Phân tích: Sử dụng trong văn bản pháp luật về quản lý xây dựng và quy hoạch.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khu đô thị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khu đô thị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đô thị | Nông thôn |
| Khu dân cư | Làng quê |
| Thành thị | Vùng sâu |
| Khu phố | Vùng xa |
| Phố thị | Miền quê |
| Khu vực đô thị hóa | Vùng hẻo lánh |
Dịch “Khu đô thị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khu đô thị | 城市区 (Chéngshì qū) | Urban area | 都市地区 (Toshi chiiki) | 도시 지역 (Dosi jiyeok) |
Kết luận
Khu đô thị là gì? Tóm lại, khu đô thị là khu vực được quy hoạch đồng bộ về hạ tầng và tiện ích, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội và nâng cao chất lượng sống của người dân Việt Nam.
