Khối là gì? 📦 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khối

Khối là gì? Khối là danh từ chỉ phần không gian giới hạn ở mọi phía, hoặc lượng vật chất lớn tập trung thành hình dạng nhất định, cũng dùng để chỉ tập hợp nhiều cá thể thống nhất. Ngoài ra, “khối” còn mang nghĩa số lượng nhiều trong khẩu ngữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khối” trong tiếng Việt nhé!

Khối nghĩa là gì?

Khối là danh từ chỉ phần không gian được giới hạn bởi các mặt phẳng khép kín, hoặc lượng vật chất lớn có hình dạng xác định. Từ này có nguồn gốc Hán Việt từ chữ 塊 (khối), nghĩa gốc là hòn, tảng, cục.

Trong tiếng Việt, “khối” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong toán học: Khối là hình học ba chiều được giới hạn bởi các mặt, như khối lập phương, khối cầu, khối trụ, khối chóp.

Chỉ vật thể lớn: Dùng để miêu tả lượng vật chất đông đặc, nặng nề như khối đá, khối sắt, khối băng.

Chỉ tổ chức, tập thể: Tập hợp nhiều cá thể, đơn vị thống nhất thành một lực lượng như khối đại đoàn kết, khối liên minh, khối ASEAN.

Trong khẩu ngữ: Dùng như tính từ hoặc phó từ chỉ số lượng nhiều, ví dụ: “khối việc”, “khối người”, “còn khối thời gian”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khối”

Từ “khối” bắt nguồn từ chữ Hán 塊 (khối), nghĩa gốc là hòn đất, tảng, cục. Trong Hán ngữ cổ, từ này thường dùng để chỉ những vật thể đông đặc, tập trung thành hình dạng nhất định.

Sử dụng “khối” khi nói về hình học không gian, vật thể có kích thước lớn, tổ chức tập thể, hoặc khi muốn diễn đạt số lượng nhiều theo nghĩa khẩu ngữ.

Khối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khối” được dùng trong toán học khi nói về hình không gian, trong đời sống khi miêu tả vật thể lớn, trong chính trị khi chỉ liên minh tổ chức, và trong giao tiếp hàng ngày khi diễn đạt số lượng nhiều.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học sinh lớp 9 đang học công thức tính thể tích khối lập phương.”

Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ hình học không gian có sáu mặt vuông bằng nhau.

Ví dụ 2: “Khối đá khổng lồ lăn xuống từ đỉnh núi.”

Phân tích: Chỉ tảng đá lớn, nặng, có hình dạng xác định.

Ví dụ 3: “Củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc là nhiệm vụ quan trọng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tập hợp, tổ chức thống nhất nhiều thành phần.

Ví dụ 4: “Anh ấy còn khối thời gian để hoàn thành dự án.”

Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là còn nhiều, còn rất nhiều.

Ví dụ 5: “Căn phòng rộng 50 mét khối.”

Phân tích: Dùng làm đơn vị đo thể tích, ghép sau đơn vị độ dài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tảng Mảnh
Cục Vụn
Hòn Hạt
Đống Chút
Liên minh Phân tán
Tập thể Cá nhân

Dịch “Khối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khối 塊 (Kuài) Block / Mass / Cube 塊 (Katamari) / ブロック (Burokku) 덩어리 (Deong-eori) / 블록 (Beullok)

Kết luận

Khối là gì? Tóm lại, khối là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hình học không gian, vật thể lớn, tổ chức tập thể, vừa diễn đạt số lượng nhiều. Hiểu đúng từ “khối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.