Khới là gì? 💨 Ý nghĩa, cách dùng từ Khới
Khới là gì? Khới là động từ phương ngữ có nghĩa khoét, cắn từng ít một hoặc khêu ra, làm lớn chuyện (hàm ý chê). Đây là từ thường gặp trong giao tiếp dân gian, mang sắc thái mộc mạc và gần gũi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khới” trong tiếng Việt nhé!
Khới nghĩa là gì?
Khới là động từ mang hai nghĩa chính: khoét, gặm từng ít một hoặc khêu ra, làm to chuyện. Đây là từ thuộc phương ngữ và khẩu ngữ tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khới” được sử dụng theo hai sắc thái:
Nghĩa 1 – Khoét, gặm: Chỉ hành động cắn, khoét từng chút một. Thường dùng để mô tả động vật (chuột, sâu) gặm nhấm thức ăn hoặc đồ vật. Ví dụ: “Củ khoai bị chuột khới.”
Nghĩa 2 – Khêu ra, làm to chuyện: Trong khẩu ngữ, “khới” còn mang nghĩa khêu gợi, làm lớn chuyện không đáng có, thường hàm ý chê trách. Ví dụ: “Khới cho to chuyện làm gì.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khới”
Từ “khới” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ phương ngữ được sử dụng trong giao tiếp dân gian từ lâu đời.
Sử dụng từ “khới” khi muốn diễn tả hành động gặm nhấm từng chút hoặc phê phán ai đó hay khơi chuyện, làm lớn chuyện nhỏ.
Khới sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khới” được dùng khi mô tả vật bị gặm nhấm từng phần nhỏ, hoặc trong khẩu ngữ để chê trách người hay khêu chuyện, thổi phồng sự việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Củ khoai lang bị chuột khới mất một góc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gặm, khoét – chỉ hành động chuột cắn từng ít một vào củ khoai.
Ví dụ 2: “Đừng có khới to chuyện làm gì, để yên cho người ta.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khêu ra, làm lớn chuyện – hàm ý chê trách người hay bới móc, thổi phồng sự việc.
Ví dụ 3: “Mấy con sâu khới hết lá cây trong vườn.”
Phân tích: Chỉ hành động sâu gặm nhấm lá cây từng chút một.
Ví dụ 4: “Chuyện nhỏ xíu mà cứ khới lên hoài.”
Phân tích: Phê phán người hay khơi lại chuyện cũ hoặc làm to chuyện không đáng.
Ví dụ 5: “Miếng bánh bị ai khới mất rồi.”
Phân tích: Chỉ hành động ai đó cắn, khoét một phần nhỏ của miếng bánh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khới”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gặm | Giữ nguyên |
| Khoét | Che đậy |
| Cắn | Im lặng |
| Khêu | Bỏ qua |
| Bới móc | Làm lơ |
| Khơi chuyện | Giấu kín |
Dịch “Khới” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khới (gặm) | 啃 (Kěn) | Gnaw / Nibble | かじる (Kajiru) | 갉아먹다 (Galga-meokda) |
| Khới (khêu chuyện) | 挑起 (Tiǎo qǐ) | Stir up | 掘り起こす (Horiokosu) | 들추다 (Deulchuda) |
Kết luận
Khới là gì? Tóm lại, khới là động từ phương ngữ mang nghĩa gặm, khoét từng ít một hoặc khêu ra làm to chuyện. Hiểu đúng từ “khới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian chính xác hơn.
