Khôi là gì? 😄 Nghĩa và giải thích từ Khôi
Khôi là gì? Khôi là từ Hán-Việt mang nhiều nghĩa: người đứng đầu, xuất sắc nhất; vẻ mặt sáng sủa, thông minh; hoặc sự hài hước, đùa vui. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép quen thuộc như “hoa khôi”, “khôi ngô”, “khôi hài”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác nhau của từ “khôi” trong tiếng Việt nhé!
Khôi nghĩa là gì?
Khôi là từ Hán-Việt có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh: chỉ người đứng đầu, xuất sắc nhất; miêu tả vẻ mặt sáng sủa, cao lớn; hoặc mang tính hài hước, đùa cợt.
Trong tiếng Việt, “khôi” xuất hiện với các nghĩa chính sau:
Nghĩa 1 – Đứng đầu, xuất sắc (魁): Chỉ người đỗ đầu, người giỏi nhất trong một lĩnh vực. Ví dụ: “hoa khôi” (người đẹp nhất), “á khôi” (người đứng thứ hai), “tội khôi” (kẻ cầm đầu tội phạm).
Nghĩa 2 – Cao lớn, vạm vỡ: Miêu tả dáng vẻ cao to, cường tráng. Từ “khôi ngô” (魁梧) chỉ vẻ mặt sáng sủa, thông minh, thường dùng cho nam giới trẻ tuổi.
Nghĩa 3 – Hài hước, đùa vui: Trong từ “khôi hài” (詼諧), khôi mang nghĩa nói đùa, giễu cợt để chọc cười.
Nghĩa 4 – Quý lạ (瑰): Chỉ sự quý báu, hiếm có. Ví dụ: “mai khôi” (hoa hồng), “kỳ khôi” (lạ lùng khác thường).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôi”
Từ “khôi” có nguồn gốc Hán-Việt, tương ứng với nhiều chữ Hán khác nhau: 魁 (đứng đầu), 瑰 (quý lạ), 詼 (hài hước).
Sử dụng “khôi” khi nói về người xuất sắc nhất, miêu tả ngoại hình sáng sủa, hoặc diễn đạt sự hài hước và những điều kỳ lạ.
Khôi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khôi” được dùng trong các từ ghép như “hoa khôi”, “khôi ngô”, “khôi hài”, “kỳ khôi” để diễn đạt người đứng đầu, vẻ đẹp sáng sủa hoặc tính hài hước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy đăng quang hoa khôi của trường năm nay.”
Phân tích: “Hoa khôi” chỉ người đẹp nhất, xuất sắc nhất trong cuộc thi.
Ví dụ 2: “Cậu bé có khuôn mặt khôi ngô, tuấn tú.”
Phân tích: “Khôi ngô” miêu tả vẻ mặt sáng sủa, thông minh của nam giới.
Ví dụ 3: “Anh ấy kể chuyện khôi hài khiến cả nhóm cười nghiêng ngả.”
Phân tích: “Khôi hài” chỉ sự hài hước, đùa vui gây cười.
Ví dụ 4: “Tên tội khôi đã bị bắt giữ sau nhiều ngày lẩn trốn.”
Phân tích: “Tội khôi” chỉ kẻ cầm đầu, chủ mưu trong vụ án.
Ví dụ 5: “Hành động kỳ khôi của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.”
Phân tích: “Kỳ khôi” diễn tả sự lạ lùng, khác thường theo hướng tiêu cực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôi” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quán quân (đứng đầu) | Chót bảng |
| Tuấn tú (khôi ngô) | Xấu xí |
| Hài hước (khôi hài) | Nghiêm túc |
| Kỳ lạ (kỳ khôi) | Bình thường |
| Xuất sắc | Tầm thường |
| Sáng sủa | U ám |
Dịch “Khôi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khôi (đứng đầu) | 魁 (Kuí) | Chief / Leader | 魁 (Kai) | 괴 (Goe) |
| Khôi (quý lạ) | 瑰 (Guī) | Rare / Precious | 瑰 (Kai) | 괴 (Goe) |
Kết luận
Khôi là gì? Tóm lại, khôi là từ Hán-Việt đa nghĩa, có thể chỉ người đứng đầu, vẻ mặt sáng sủa, sự hài hước hoặc điều quý lạ. Hiểu đúng từ “khôi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
