Khô khát là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khô khát
Khô khát là gì? Khô khát là trạng thái cơ thể thiếu nước nghiêm trọng, cổ họng khô ráp và có cảm giác cần uống nước cấp thiết. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu thốn, khao khát mãnh liệt điều gì đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khô khát” nhé!
Khô khát nghĩa là gì?
Khô khát là tính từ chỉ trạng thái cơ thể thiếu nước, cổ họng khô ráp kèm theo cảm giác muốn uống nước mãnh liệt. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khô” (mất nước, không ẩm) và “khát” (cần uống nước).
Trong cuộc sống, từ “khô khát” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:
Nghĩa đen (sinh lý): Mô tả trạng thái cơ thể thiếu nước trầm trọng, cổ họng khô rát, môi nứt nẻ. Ví dụ: “Đi bộ dưới trời nắng khiến anh khô khát cổ họng.”
Nghĩa bóng (tinh thần): Diễn tả sự thiếu thốn, khao khát mãnh liệt về tình cảm, tri thức hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Tâm hồn khô khát tình yêu thương.”
Trong văn học: Khô khát thường gợi tả sự thiếu vắng, cô đơn hoặc nỗi khao khát sâu thẳm trong lòng người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô khát”
Từ “khô khát” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “khô” và “khát” để nhấn mạnh mức độ thiếu nước nghiêm trọng. Cả hai từ đều liên quan đến trạng thái mất nước, thiếu ẩm.
Sử dụng “khô khát” khi muốn diễn tả cơ thể thiếu nước cấp thiết, hoặc khi nói về sự khao khát mãnh liệt trong tâm hồn, tình cảm.
Khô khát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khô khát” được dùng khi mô tả cơ thể thiếu nước nghiêm trọng, cổ họng khô rát, hoặc diễn tả sự khao khát mãnh liệt về tình cảm, tri thức trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô khát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô khát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau chặng đường dài giữa sa mạc, đoàn người khô khát đến kiệt sức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả trạng thái cơ thể thiếu nước trầm trọng.
Ví dụ 2: “Khô khát cổ họng mà chẳng tìm đâu ra giọt nước.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác khát nước cấp thiết, cổ họng khô ráp.
Ví dụ 3: “Tâm hồn anh khô khát tình cảm sau nhiều năm sống cô đơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thiếu thốn tình cảm trong tâm hồn.
Ví dụ 4: “Vùng đất khô khát này cần được tưới tiêu đầy đủ.”
Phân tích: Mô tả đất đai thiếu nước, cằn cỗi, không đủ độ ẩm.
Ví dụ 5: “Trẻ em vùng cao khô khát con chữ, khao khát được đến trường.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự thiếu thốn và mong muốn mãnh liệt được học hành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô khát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô khát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khát khô | No nước |
| Khát cháy | Đủ đầy |
| Khao khát | Thỏa mãn |
| Thèm khát | Sung túc |
| Cằn khô | Ẩm ướt |
| Khô cằn | Tươi mát |
Dịch “Khô khát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khô khát | 干渴 (Gānkě) | Parched / Thirsty | 乾いた (Kawaita) | 목마른 (Mokmareun) |
Kết luận
Khô khát là gì? Tóm lại, khô khát là trạng thái thiếu nước nghiêm trọng của cơ thể hoặc sự khao khát mãnh liệt trong tâm hồn. Hiểu đúng từ “khô khát” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
