Cánh là gì? 🦋 Ý nghĩa và cách hiểu từ Cánh

Cánh là gì? Cánh là bộ phận dùng để bay của chim, côn trùng hoặc máy bay; cũng chỉ phần mỏng, dẹt của hoa, cửa, hoặc vùng đất rộng lớn. Từ “cánh” xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Việt với nhiều nghĩa phong phú, từ nghĩa đen đến nghĩa bóng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cánh” ngay bên dưới!

Cánh nghĩa là gì?

Cánh là danh từ chỉ bộ phận giúp chim, côn trùng, máy bay bay được; hoặc chỉ phần mỏng, dẹt có thể mở ra, khép vào của các vật thể. Đây là từ thuần Việt, thuộc loại đa nghĩa.

Trong tiếng Việt, từ “cánh” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Chỉ bộ phận để bay: Cánh chim, cánh bướm, cánh máy bay, cánh quạt – là phần tạo lực nâng hoặc đẩy khi chuyển động.

Chỉ bộ phận của hoa: Cánh hoa là những phiến mỏng, thường có màu sắc đẹp bao quanh nhụy hoa.

Chỉ bộ phận của cửa: Cánh cửa là phần có thể mở ra, đóng vào để che chắn lối đi.

Chỉ vùng đất rộng: Cánh đồng, cánh rừng – mô tả vùng đất trải dài, bằng phẳng.

Chỉ nhóm người, phe phái: Cánh quân, cánh tả, cánh hữu – dùng để phân biệt các nhóm, bên trong tổ chức hoặc chính trị.

Chỉ bộ phận cơ thể: Cánh tay là phần chi trên từ vai đến khuỷu tay của con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh”

Từ “cánh” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống nông nghiệp và thiên nhiên của người Việt.

Sử dụng “cánh” khi nói về bộ phận để bay, phần mỏng dẹt của vật thể, vùng đất rộng hoặc nhóm người cùng phe.

Cách sử dụng “Cánh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cánh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cánh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cánh” thường dùng để mô tả sự vật (cánh chim bay, cánh hoa rơi), chỉ vùng đất (ra cánh đồng), hoặc nói về nhóm người (cánh thợ xây, cánh đàn ông).

Trong văn viết: “Cánh” xuất hiện trong văn học (đôi cánh tự do, cánh chim trời), báo chí (cánh quân phía Bắc), văn bản khoa học (cánh máy bay, cánh quạt).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn chim vỗ cánh bay về phương Nam tránh rét.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận để bay của chim.

Ví dụ 2: “Cánh đồng lúa chín vàng trải dài tít tắp.”

Phân tích: Chỉ vùng đất rộng lớn, bằng phẳng trồng lúa.

Ví dụ 3: “Mẹ cắm bình hoa hồng với những cánh hoa đỏ thắm.”

Phân tích: Chỉ phần mỏng, có màu sắc của bông hoa.

Ví dụ 4: “Anh ấy bị đau cánh tay phải sau tai nạn.”

Phân tích: Chỉ phần chi trên của cơ thể người từ vai đến khuỷu.

Ví dụ 5: “Cánh thợ mỏ làm việc vất vả dưới lòng đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ nhóm người cùng nghề nghiệp.

Ví dụ 6: “Cô ấy khẽ đẩy cánh cửa sổ để đón gió mát.”

Phân tích: Chỉ phần có thể mở ra, đóng vào của cửa sổ.

“Cánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vùng (cánh đồng = vùng đồng) Thân (đối với cánh)
Phe (cánh quân = phe quân) Mình (phần trung tâm)
Nhóm Gốc
Bên Lõi
Phía Ruột
Khoảng (không gian) Điểm (vị trí nhỏ)

Kết luận

Cánh là gì? Tóm lại, cánh là từ đa nghĩa chỉ bộ phận để bay, phần mỏng dẹt của hoa, cửa, vùng đất rộng hoặc nhóm người. Hiểu đúng từ “cánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.