Khiếu tố là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Khiếu tố

Khiếu tố là gì? Khiếu tố là từ ghép của “khiếu nại” và “tố cáo”, dùng để chỉ chung việc công dân đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính hoặc tố giác hành vi vi phạm pháp luật. Đây là thuật ngữ pháp lý quen thuộc trong đời sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách phân biệt khiếu nại và tố cáo nhé!

Khiếu tố nghĩa là gì?

Khiếu tố là cách gọi gộp hai khái niệm pháp lý “khiếu nại” và “tố cáo”, chỉ hành động của công dân yêu cầu cơ quan nhà nước xem xét, giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền lợi hoặc hành vi vi phạm pháp luật.

Cụ thể, “khiếu tố” bao gồm hai nội dung:

Khiếu nại: Theo Luật Khiếu nại 2011, khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính khi cho rằng quyết định đó trái pháp luật, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của mình.

Tố cáo: Theo Luật Tố cáo 2018, tố cáo là việc cá nhân báo cho cơ quan có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích nhà nước, quyền lợi công dân.

Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng “khiếu tố” để nói chung về việc gửi đơn thư phản ánh, kiện cáo đến cơ quan chức năng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếu tố”

Từ “khiếu tố” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khiếu” (告) nghĩa là kêu, nài; “tố” (訴) nghĩa là tố giác, kiện cáo. Đây là thuật ngữ pháp lý được sử dụng phổ biến trong hệ thống hành chính Việt Nam.

Sử dụng “khiếu tố” khi nói chung về hoạt động khiếu nại và tố cáo, hoặc khi đề cập đến công tác tiếp dân, giải quyết đơn thư của cơ quan nhà nước.

Khiếu tố sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khiếu tố” được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính khi đề cập việc công dân gửi đơn yêu cầu xem xét quyết định hoặc tố giác hành vi vi phạm pháp luật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếu tố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếu tố” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơ quan thanh tra tiếp nhận và giải quyết đơn khiếu tố của công dân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chung, chỉ cả đơn khiếu nại lẫn đơn tố cáo mà cơ quan nhà nước phải xử lý.

Ví dụ 2: “Công tác khiếu tố năm nay giảm đáng kể so với năm trước.”

Phân tích: Chỉ hoạt động khiếu nại, tố cáo nói chung trong báo cáo hành chính.

Ví dụ 3: “Người dân có quyền khiếu tố nếu bị xâm phạm quyền lợi.”

Phân tích: Nhấn mạnh quyền công dân trong việc yêu cầu cơ quan nhà nước bảo vệ quyền lợi.

Ví dụ 4: “Ban tiếp công dân chịu trách nhiệm tiếp nhận đơn khiếu tố.”

Phân tích: Chỉ chức năng của cơ quan hành chính trong việc tiếp nhận đơn thư khiếu nại, tố cáo.

Ví dụ 5: “Luật Khiếu nại và Luật Tố cáo quy định chi tiết về quyền khiếu tố của công dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đề cập đến cơ sở pháp lý cho hoạt động khiếu nại và tố cáo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếu tố”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếu tố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiếu nại Im lặng
Tố cáo Chấp nhận
Kiện cáo Đồng thuận
Kêu oan Cam chịu
Phản ánh Bỏ qua
Tố giác Che giấu

Dịch “Khiếu tố” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khiếu tố 控告 (Kònggào) Complaint and accusation 告訴 (Kokuso) 고소 (Goso)

Kết luận

Khiếu tố là gì? Tóm lại, khiếu tố là từ ghép chỉ chung hoạt động khiếu nại và tố cáo của công dân đối với cơ quan nhà nước. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn thực hiện quyền công dân đúng pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.