Thẩm xét là gì? 💼 Nghĩa Thẩm xét
Thẩm xét là gì? Thẩm xét là việc xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề, hồ sơ hoặc sự việc để đưa ra kết luận chính xác. Đây là từ ngữ thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, hành chính và học thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “thẩm xét” ngay bên dưới!
Thẩm xét nghĩa là gì?
Thẩm xét là hành động xem xét, kiểm tra và đánh giá một cách cẩn thận, kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Đây là động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thẩm xét” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ việc cơ quan có thẩm quyền xem xét, đánh giá hồ sơ, vụ việc. Ví dụ: “Tòa án thẩm xét đơn khiếu nại.”
Nghĩa hành chính: Chỉ quá trình kiểm tra, rà soát hồ sơ, giấy tờ. Ví dụ: “Hội đồng thẩm xét hồ sơ xin học bổng.”
Nghĩa đời sống: Chỉ việc suy xét, cân nhắc kỹ càng một vấn đề. Ví dụ: “Anh cần thẩm xét lại quyết định của mình.”
Thẩm xét có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thẩm xét” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thẩm” nghĩa là xem xét kỹ, tra xét và “xét” nghĩa là xem xét, đánh giá.
Sử dụng “thẩm xét” khi nói về việc kiểm tra, đánh giá kỹ lưỡng hồ sơ, vụ việc hoặc vấn đề cần quyết định.
Cách sử dụng “Thẩm xét”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thẩm xét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thẩm xét” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động xem xét, đánh giá. Ví dụ: thẩm xét hồ sơ, thẩm xét đơn từ, thẩm xét vụ án.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: hội đồng thẩm xét, quá trình thẩm xét, kết quả thẩm xét.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thẩm xét”
Từ “thẩm xét” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội đồng tuyển sinh đang thẩm xét hồ sơ của các thí sinh.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc kiểm tra, đánh giá hồ sơ.
Ví dụ 2: “Vụ án này cần được thẩm xét lại từ đầu.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc xem xét lại trong tố tụng.
Ví dụ 3: “Quá trình thẩm xét dự án kéo dài hơn dự kiến.”
Phân tích: Dùng như danh từ trong cụm từ chỉ quy trình.
Ví dụ 4: “Trước khi ký hợp đồng, anh nên thẩm xét kỹ các điều khoản.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động cân nhắc, xem xét cẩn thận.
Ví dụ 5: “Ban thẩm xét đã đưa ra kết luận cuối cùng.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ nhóm người có nhiệm vụ đánh giá.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thẩm xét”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thẩm xét” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thẩm xét” với “xem xét” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Thẩm xét” mang tính chính thức, kỹ lưỡng hơn; “xem xét” dùng phổ thông hơn.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thẩm sét” hoặc “thấm xét”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thẩm xét” với dấu hỏi ở “thẩm”.
“Thẩm xét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thẩm xét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xem xét | Bỏ qua |
| Đánh giá | Phớt lờ |
| Kiểm tra | Lơ là |
| Rà soát | Qua loa |
| Thẩm định | Sơ sài |
| Xét duyệt | Cẩu thả |
Kết luận
Thẩm xét là gì? Tóm lại, thẩm xét là việc xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề trước khi đưa ra quyết định. Hiểu đúng từ “thẩm xét” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
