Khiến là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khiến

Khiến là gì? Khiến là động từ chỉ sự tác động làm cho ai đó hoặc điều gì đó xảy ra theo một hướng nhất định. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Cùng tìm hiểu cách dùng từ “khiến” chính xác và tự nhiên ngay bên dưới!

Khiến là gì?

Khiến là động từ biểu thị sự tác động, gây ra hoặc làm cho một sự việc, trạng thái xảy ra. Từ này thường đứng trước một mệnh đề hoặc cụm từ chỉ kết quả.

Trong tiếng Việt, từ “khiến” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Làm cho, gây ra một kết quả hoặc tình trạng nào đó. Ví dụ: “Tin đó khiến cô ấy buồn.”

Nghĩa sai khiến: Ra lệnh, bảo ai làm việc gì (nghĩa cổ, ít dùng). Ví dụ: “sai khiến”, “khiến người đi”.

Trong văn viết: Từ “khiến” mang tính trang trọng hơn “làm cho”, thường xuất hiện trong văn học, báo chí và văn bản chính thức.

Khiến có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khiến” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “khiển” (遣) nghĩa là sai đi, phái đi làm việc gì. Theo thời gian, nghĩa từ mở rộng thành “làm cho”, “gây ra” như cách dùng phổ biến hiện nay.

Sử dụng “khiến” khi muốn diễn đạt mối quan hệ nhân quả, chỉ ra nguyên nhân dẫn đến một kết quả cụ thể.

Cách sử dụng “Khiến”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khiến” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khiến” trong tiếng Việt

Cấu trúc cơ bản: A + khiến + B + tính từ/động từ. Ví dụ: “Cơn mưa khiến đường trơn trượt.”

Cấu trúc mở rộng: A + khiến cho + B + kết quả. Ví dụ: “Sự cố khiến cho công việc bị trì hoãn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiến”

Từ “khiến” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Nụ cười của cô ấy khiến anh xao xuyến.”

Phân tích: Diễn tả tác động của nụ cười lên cảm xúc của người khác.

Ví dụ 2: “Thời tiết xấu khiến chuyến bay bị hủy.”

Phân tích: Chỉ nguyên nhân (thời tiết) dẫn đến kết quả (hủy chuyến bay).

Ví dụ 3: “Lời nói vô tình của bạn đã khiến tôi tổn thương.”

Phân tích: Biểu đạt sự tác động tiêu cực lên cảm xúc.

Ví dụ 4: “Thành công này khiến cho cả đội vui mừng.”

Phân tích: Dùng “khiến cho” để nhấn mạnh kết quả tích cực.

Ví dụ 5: “Điều gì khiến bạn quyết định như vậy?”

Phân tích: Dùng trong câu hỏi để tìm hiểu nguyên nhân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khiến”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khiến” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “khiến” và “khiển” (điều khiển).

Cách dùng đúng: “Khiến” là làm cho xảy ra. “Khiển” dùng trong “điều khiển”, “khiển trách”.

Trường hợp 2: Dùng “khiến” khi chủ ngữ không có khả năng tác động.

Cách dùng đúng: Chủ ngữ trước “khiến” phải là nguyên nhân hợp lý gây ra kết quả. Ví dụ: “Trời mưa khiến tôi ướt” (đúng), không nói “Tôi khiến trời mưa” (sai logic).

Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “khiếng” hoặc “khiễn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khiến” với dấu sắc.

“Khiến”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm cho Ngăn cản
Khiến cho Ngăn chặn
Gây ra Cản trở
Làm Ngừng lại
Tạo nên Kìm hãm
Dẫn đến Chặn đứng

Kết luận

Khiến là gì? Tóm lại, khiến là động từ chỉ sự tác động làm cho một sự việc hoặc trạng thái xảy ra. Hiểu đúng từ “khiến” giúp bạn diễn đạt mối quan hệ nhân quả rõ ràng và mạch lạc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.