Khiên cưỡng là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khiên cưỡng
Khiên cưỡng là gì? Khiên cưỡng là tính từ chỉ trạng thái gò ép, thiếu tự nhiên trong lời nói, hành động hoặc biểu hiện của con người. Khi ai đó hành xử khiên cưỡng, họ không thể hiện được bản chất thật mà phải gượng ép theo hoàn cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khiên cưỡng” trong tiếng Việt nhé!
Khiên cưỡng nghĩa là gì?
Khiên cưỡng là tính từ mô tả trạng thái có tính chất gò ép, không tự nhiên, thường dùng để chỉ lời nói, hành động hoặc thái độ bị ép buộc, không phản ánh đúng bản chất thật.
Trong cuộc sống, từ “khiên cưỡng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong giao tiếp: Khi ai đó trả lời một cách khiên cưỡng, nghĩa là họ không thực sự muốn nói nhưng vẫn phải đáp lại theo phép lịch sự hoặc do áp lực.
Trong văn chương: Cách gieo vần khiên cưỡng, lập luận khiên cưỡng ám chỉ sự thiếu mạch lạc, không tự nhiên trong cách diễn đạt.
Trong đời sống: Nụ cười khiên cưỡng, sự đồng ý khiên cưỡng thể hiện việc con người phải gượng ép bản thân để phù hợp với hoàn cảnh dù không thực sự mong muốn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiên cưỡng”
Từ “khiên cưỡng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khiên” (牽) mang nghĩa kéo, dẫn dắt và “cưỡng” (強) nghĩa là ép buộc, miễn cưỡng. Khi kết hợp lại, “khiên cưỡng” ám chỉ việc bị kéo theo, ép buộc làm điều gì đó không tự nguyện.
Sử dụng từ “khiên cưỡng” khi muốn diễn tả sự thiếu tự nhiên, gượng gạo trong hành vi hoặc lời nói của con người.
Khiên cưỡng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiên cưỡng” được dùng khi mô tả lời nói, hành động hoặc thái độ thiếu tự nhiên, bị ép buộc, hoặc khi đánh giá cách lập luận, diễn đạt không mạch lạc, gượng ép.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiên cưỡng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiên cưỡng” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cô ấy nở nụ cười khiên cưỡng khi gặp người mình không ưa.”
Phân tích: Nụ cười không xuất phát từ cảm xúc thật mà chỉ để xã giao, thể hiện sự gượng ép.
Ví dụ 2: “Bài văn có cách lập luận khiên cưỡng, thiếu thuyết phục.”
Phân tích: Lập luận không tự nhiên, gò ép, khiến người đọc cảm thấy không hợp lý.
Ví dụ 3: “Anh ấy khiên cưỡng đồng ý dù trong lòng không muốn.”
Phân tích: Sự đồng ý không tự nguyện mà do áp lực hoặc hoàn cảnh bắt buộc.
Ví dụ 4: “Cách gieo vần trong bài thơ này quá khiên cưỡng.”
Phân tích: Vần thơ không tự nhiên, tác giả cố ép vần khiến câu thơ mất đi sự mượt mà.
Ví dụ 5: “Đừng khiên cưỡng bản thân làm những điều không phù hợp.”
Phân tích: Lời khuyên không nên gượng ép mình theo những gì trái với bản chất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiên cưỡng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiên cưỡng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gượng ép | Tự nhiên |
| Gò bó | Thoải mái |
| Miễn cưỡng | Tự nguyện |
| Ép buộc | Chân thật |
| Giả tạo | Thật lòng |
| Gượng gạo | Tự do |
Dịch “Khiên cưỡng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiên cưỡng | 牵强 (Qiānqiǎng) | Forced / Contrived | 無理やり (Muriyari) | 억지로 (Eokjiro) |
Kết luận
Khiên cưỡng là gì? Tóm lại, khiên cưỡng là từ chỉ trạng thái gò ép, thiếu tự nhiên trong lời nói và hành động. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
