Khí thế là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Khí thế
Khí thế là gì? Khí thế là sức mạnh tinh thần đang dâng lên mạnh mẽ, thể hiện trạng thái hăng hái, nhiệt tình và năng lượng tích cực của cá nhân hoặc tập thể. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong quân sự, thể thao và đời sống để diễn tả sự phát triển không ngừng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ khí thế nhé!
Khí thế nghĩa là gì?
Khí thế là sức phát triển đang ở chiều hướng mạnh mẽ của sự vật, là sức mạnh tinh thần đang lên như không gì cản nổi. Đây là danh từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong đời sống, khí thế được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong quân sự: Khí thế chỉ tinh thần chiến đấu hăng hái, quyết tâm của quân đội. Ví dụ: “Khí thế xung trận của quân ta rất hào hùng.”
Trong thể thao: Khí thế biểu thị sự hưng phấn, năng lượng bùng nổ của vận động viên hoặc đội tuyển. Ví dụ: “Khí thế của đội bóng dâng cao sau bàn thắng.”
Trong công việc: Khí thế thể hiện sự nhiệt huyết, hăng say lao động. Ví dụ: “Anh ấy làm việc với khí thế hừng hực.”
Nguồn gốc và xuất xứ của khí thế
Khí thế là từ ghép Hán Việt, trong đó “khí” (氣) nghĩa là hơi, năng lượng, tinh thần và “thế” (勢) nghĩa là thế lực, trạng thái, vị thế. Kết hợp lại, từ này biểu thị sức mạnh tinh thần đang phát triển mạnh mẽ.
Sử dụng khí thế khi muốn diễn tả trạng thái tinh thần hăng hái, năng lượng tích cực hoặc sự phát triển không ngừng của cá nhân, tập thể.
Khí thế sử dụng trong trường hợp nào?
Khí thế được dùng khi mô tả tinh thần hăng hái trong chiến đấu, thi đấu thể thao, làm việc hoặc khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của phong trào, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khí thế
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ khí thế trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội bóng thi đấu với khí thế bừng bừng và giành chiến thắng thuyết phục.”
Phân tích: Dùng để mô tả tinh thần hăng hái, năng lượng mạnh mẽ của đội bóng trong trận đấu.
Ví dụ 2: “Khí thế cách mạng lan tỏa khắp cả nước trong những ngày tháng Tám lịch sử.”
Phân tích: Chỉ sức mạnh tinh thần và sự phát triển mạnh mẽ của phong trào cách mạng.
Ví dụ 3: “Sau vài chiến thắng liên tiếp, khí thế của cả đội dâng cao.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái tinh thần phấn chấn, tự tin sau những thành công.
Ví dụ 4: “Công nhân hăng say lao động với khí thế hừng hực để hoàn thành kế hoạch.”
Phân tích: Mô tả sự nhiệt huyết, năng lượng tích cực trong công việc.
Ví dụ 5: “Đội quân xông trận với khí thế ngút trời, quyết tâm giành thắng lợi.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần chiến đấu hào hùng, mạnh mẽ của quân đội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khí thế
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khí thế:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hào khí | Ủ rũ |
| Nhiệt huyết | Chán nản |
| Hăng hái | Uể oải |
| Phấn khởi | Xuống tinh thần |
| Sục sôi | Nản chí |
| Hừng hực | Thụ động |
Dịch khí thế sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí thế | 气势 (Qìshì) | Momentum / Morale | 気勢 (Kisei) | 기세 (Gise) |
Kết luận
Khí thế là gì? Tóm lại, khí thế là sức mạnh tinh thần đang dâng lên mạnh mẽ, thể hiện sự hăng hái và năng lượng tích cực. Hiểu rõ khí thế giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và truyền cảm hứng trong giao tiếp.
