Ban là gì? 👥 Nghĩa, giải thích trong tổ chức
Ban là gì? Ban là động từ chỉ hành động cấp, trao cho người dưới một điều gì đó có giá trị như ân huệ, phần thưởng hoặc quyền lợi. Ngoài ra, “ban” còn là danh từ chỉ nhóm người phụ trách công việc chung hoặc khoảng thời gian trong ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “ban” trong tiếng Việt nhé!
Ban nghĩa là gì?
Ban là từ Hán-Việt, khi dùng làm động từ mang nghĩa cấp cho, trao tặng từ người có địa vị cao hơn xuống người dưới. Đây là khái niệm quen thuộc trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “ban” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa động từ: “Ban” nghĩa là cho, cấp, trao tặng với thái độ của bề trên dành cho người dưới. Ví dụ: ban thưởng, ban ân, ban phát, ban chiếu chỉ.
Nghĩa danh từ chỉ tổ chức: “Ban” là nhóm người được giao phụ trách một lĩnh vực công việc. Ví dụ: Ban giám đốc, Ban tổ chức, Ban quản lý, ban nhạc.
Nghĩa danh từ chỉ thời gian: “Ban” dùng để chỉ khoảng thời gian trong ngày như ban ngày, ban đêm, ban sáng, ban trưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ban”
Từ “ban” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 頒 (bān) trong tiếng Hán, mang nghĩa phân phát, ban bố. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong văn viết lẫn văn nói.
Sử dụng “ban” khi muốn diễn tả hành động trao tặng từ trên xuống, hoặc khi nói về nhóm người phụ trách công việc và các khoảng thời gian trong ngày.
Ban sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ban” được dùng khi nói về việc cấp phát, trao tặng ân huệ, khi nhắc đến tổ chức nhóm làm việc, hoặc khi mô tả thời điểm trong ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ban”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ban” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà vua ban thưởng vàng bạc cho các tướng sĩ có công.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động trao tặng phần thưởng từ vua xuống quan.
Ví dụ 2: “Ban giám đốc công ty họp khẩn cấp vào sáng nay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ nhóm người lãnh đạo doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Cày đồng đang buổi ban trưa, mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày.”
Phân tích: “Ban trưa” chỉ khoảng thời gian giữa trưa trong ca dao Việt Nam.
Ví dụ 4: “Trời ban cho anh giọng hát hay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ trời đất ban tặng tài năng thiên bẩm.
Ví dụ 5: “Ban nhạc rock biểu diễn tại sân khấu chính.”
Phân tích: “Ban nhạc” là nhóm nhạc sĩ cùng chơi nhạc với nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ban”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ban”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tặng | Thu hồi |
| Cấp | Tước đoạt |
| Phát | Lấy lại |
| Cho | Nhận |
| Thưởng | Phạt |
| Trao | Giữ lại |
Dịch “Ban” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ban | 頒 (Bān) | Grant / Bestow | 授ける (Sazukeru) | 수여하다 (Suyeohada) |
Kết luận
Ban là gì? Tóm lại, “ban” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động trao tặng, vừa là danh từ chỉ tổ chức hoặc thời gian. Hiểu đúng từ “ban” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
