Khí thiên nhiên là gì? 💨 Nghĩa Khí thiên nhiên
Khí thiên nhiên là gì? Khí thiên nhiên là một loại nhiên liệu hóa thạch có thành phần chính là khí metan (CH4), được khai thác từ các mỏ khí hoặc mỏ dầu nằm sâu trong lòng đất. Đây là nguồn năng lượng sạch, quan trọng trong đời sống và công nghiệp hiện đại. Cùng tìm hiểu thành phần, phân loại và ứng dụng của khí thiên nhiên nhé!
Khí thiên nhiên nghĩa là gì?
Khí thiên nhiên (Natural Gas) là hỗn hợp các hydrocacbon ở thể khí, có thành phần chủ yếu là metan (CH4) với hàm lượng lên đến 85-98%. Đây là nguồn nhiên liệu hóa thạch được hình thành từ xác động thực vật chôn vùi hàng triệu năm dưới lòng đất.
Trong cuộc sống, khí thiên nhiên còn được gọi bằng nhiều tên khác:
Trong đời sống hàng ngày: Người ta thường gọi là khí gas, khí đốt, khí ga. Đây là nguồn nhiên liệu quen thuộc dùng cho bếp gas, lò nướng, máy nước nóng trong gia đình.
Trong công nghiệp: Khí thiên nhiên là nguyên liệu quan trọng cho ngành hóa dầu, sản xuất phân đạm, nhựa, dược phẩm và nhiều sản phẩm hóa chất khác.
Trong năng lượng: Khí thiên nhiên được xem là nguồn năng lượng sạch, thân thiện môi trường hơn than đá và dầu mỏ, hiện đáp ứng khoảng 25% nhu cầu năng lượng toàn cầu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí thiên nhiên”
Khí thiên nhiên được hình thành từ xác động thực vật bị chôn vùi hàng triệu năm dưới lớp đất đá, chịu tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Khí thiên nhiên tồn tại trong các mỏ khí hoặc lớp trên của mỏ dầu, thường được tìm thấy ở thềm lục địa.
Sử dụng thuật ngữ “khí thiên nhiên” khi nói về nguồn nhiên liệu hóa thạch dạng khí, phân biệt với xăng dầu và than đá trong lĩnh vực năng lượng.
Khí thiên nhiên sử dụng trong trường hợp nào?
Khí thiên nhiên được dùng làm nhiên liệu đốt trong gia đình, nhà máy điện, giao thông vận tải, và làm nguyên liệu sản xuất trong ngành hóa dầu, phân bón, nhựa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí thiên nhiên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí thiên nhiên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy nhiệt điện Phú Mỹ sử dụng khí thiên nhiên làm nhiên liệu chính.”
Phân tích: Khí thiên nhiên được dùng để phát điện trong các nhà máy nhiệt điện tuabin khí.
Ví dụ 2: “Xe buýt CNG chạy bằng khí thiên nhiên nén thân thiện với môi trường.”
Phân tích: CNG (Compressed Natural Gas) là khí thiên nhiên nén, dùng làm nhiên liệu thay thế xăng dầu trong giao thông.
Ví dụ 3: “Việt Nam đã phát hiện 24 mỏ khí thiên nhiên trên cả nước.”
Phân tích: Khí thiên nhiên tồn tại dưới dạng mỏ, được thăm dò và khai thác phục vụ nhu cầu năng lượng quốc gia.
Ví dụ 4: “Khí thiên nhiên hóa lỏng LNG được nhập khẩu để bổ sung nguồn cung trong nước.”
Phân tích: LNG (Liquefied Natural Gas) là khí thiên nhiên được làm lạnh ở -162°C để chuyển sang thể lỏng, thuận tiện vận chuyển.
Ví dụ 5: “Ngành hóa dầu sử dụng khí thiên nhiên để sản xuất phân đạm và nhựa.”
Phân tích: Khí thiên nhiên là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp hóa chất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí thiên nhiên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí thiên nhiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khí tự nhiên | Năng lượng tái tạo |
| Khí đốt | Năng lượng mặt trời |
| Khí gas | Năng lượng gió |
| Natural gas | Thủy điện |
| Khí metan | Điện hạt nhân |
| Nhiên liệu hóa thạch | Năng lượng sinh học |
Dịch “Khí thiên nhiên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí thiên nhiên | 天然气 (Tiānrán qì) | Natural Gas | 天然ガス (Tennen gasu) | 천연가스 (Cheonnyeon gaseu) |
Kết luận
Khí thiên nhiên là gì? Tóm lại, khí thiên nhiên là nhiên liệu hóa thạch có thành phần chính là metan, được khai thác từ lòng đất và ứng dụng rộng rãi trong đời sống, công nghiệp và năng lượng hiện đại.
