Khét là gì? 👃 Nghĩa và giải thích từ Khét

Khét là gì? Khét là tính từ chỉ mùi hắc đặc trưng của vật bị cháy như vải, tóc, cao su hoặc mùi của cơm bị nấu quá lửa. Ngoài ra, “khét” còn được dùng theo nghĩa bóng trong cụm “khét tiếng” để chỉ sự nổi tiếng về điều xấu. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khét” trong tiếng Việt nhé!

Khét nghĩa là gì?

Khét là tính từ có nghĩa mùi hắc của vật bị cháy, hoặc chỉ trạng thái thức ăn bị nấu quá lửa. Đây là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong tiếng Việt, “khét” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Mùi vật cháy: Chỉ mùi hắc đặc trưng khi vải, tóc, lông, cao su hoặc dây điện bị cháy. Ví dụ: “Quần áo khét mùi thuốc súng”, “Tóc cháy khét.”

Nghĩa 2 – Khê, cháy thức ăn: Chỉ trạng thái cơm hoặc thức ăn bị nấu quá lửa, có mùi và vị không ngon. Ví dụ: “Cơm khét rồi!”

Nghĩa bóng – Khét tiếng: Chỉ sự nổi tiếng về điều xấu, tiếng tăm lan xa theo hướng tiêu cực. Ví dụ: “Tên tướng giặc khét tiếng hung ác.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khét”

Từ “khét” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với các cách viết như 𤋸, 𤏦. Đây là từ cổ, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để mô tả mùi đặc trưng của vật bị cháy.

Sử dụng “khét” khi muốn miêu tả mùi của vật cháy, thức ăn bị nấu quá lửa, hoặc theo nghĩa bóng chỉ tiếng xấu lan xa.

Khét sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khét” được dùng khi mô tả mùi của vật bị cháy, cơm hoặc thức ăn bị khê, hoặc trong cụm “khét tiếng” để chỉ sự nổi tiếng xấu xa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khét”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khét” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùi cao su cháy khét lẹt bay khắp phòng.”

Phân tích: “Khét lẹt” là dạng nhấn mạnh, chỉ mùi khét rất nồng, không thể chịu nổi.

Ví dụ 2: “Mẹ ơi, cơm khét rồi!”

Phân tích: Dùng để chỉ cơm bị nấu quá lửa, có mùi cháy và vị đắng.

Ví dụ 3: “Chiến trường khét mùi thuốc súng.”

Phân tích: Diễn tả không khí chiến tranh với mùi đạn dược đặc trưng.

Ví dụ 4: “Tên cướp khét tiếng đã bị bắt.”

Phân tích: “Khét tiếng” nghĩa là nổi tiếng về điều xấu, ai cũng biết tên.

Ví dụ 5: “Bà ta keo kiệt khét nhất làng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tiếng xấu lan xa khắp nơi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khét”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khê Thơm
Cháy Ngon
Hôi khét Dịu nhẹ
Nồng Thoang thoảng
Hắc Thơm phức
Ám khói Trong lành

Dịch “Khét” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khét 焦味 (Jiāo wèi) Burnt smell / Scorched 焦げ臭い (Kogekusai) 탄 냄새 (Tan naemsae)

Kết luận

Khét là gì? Tóm lại, khét là tính từ chỉ mùi hắc của vật bị cháy hoặc thức ăn bị nấu quá lửa, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ tiếng xấu lan xa trong cụm “khét tiếng”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.