Chiêu đăm là gì? 🥋 Nghĩa, giải thích Chiêu đăm

Chiêu đăm là gì? Chiêu đăm là tính từ diễn tả trạng thái băn khoăn, bận tâm suy nghĩ, thường thể hiện qua vẻ mặt trầm tư, lo lắng. Đây là từ láy cổ trong tiếng Việt, đồng nghĩa với “đăm chiêu”, thường xuất hiện trong văn chương và ca dao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêu đăm” nhé!

Chiêu đăm nghĩa là gì?

Chiêu đăm là trạng thái có vẻ đang băn khoăn, bận tâm suy nghĩ về một vấn đề nào đó. Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ mặt, ánh mắt hoặc thái độ của người đang chìm trong suy tư.

Trong cuộc sống, từ “chiêu đăm” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học và ca dao: “Chiêu đăm” xuất hiện trong nhiều câu ca dao cổ, như: “Gà kia mày gáy chiêu đăm, Để chủ tao nằm, tao ngủ chút nao.” Ở đây, “chiêu đăm” chỉ thời điểm sáng sớm, khi con người còn mơ màng, suy tư.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này dùng để mô tả người có vẻ mặt trầm ngâm, đang nghĩ ngợi về điều gì đó. Ví dụ: “Sao hôm nay trông anh chiêu đăm thế?”

Trong tâm lý học: “Chiêu đăm” thể hiện trạng thái nội tâm phức tạp, khi con người đang đối mặt với những quyết định khó khăn hoặc hoài niệm về quá khứ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêu đăm”

“Chiêu đăm” là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Trong đó: “Chiêu” mang nghĩa suy tư, ngẫm nghĩ; “Đăm” có nghĩa chìm đắm, đắm chìm trong suy nghĩ.

Sử dụng từ “chiêu đăm” khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý trầm tư, lo lắng hoặc đang suy nghĩ sâu xa về một vấn đề nào đó.

Chiêu đăm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiêu đăm” được dùng khi mô tả vẻ mặt, thái độ của người đang băn khoăn suy nghĩ, hoặc trong văn chương để diễn tả tâm trạng trầm tư, lo âu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêu đăm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêu đăm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gà kia mày gáy chiêu đăm, Để chủ tao nằm, tao ngủ chút nao.”

Phân tích: Câu ca dao dân gian, “chiêu đăm” ở đây chỉ lúc sáng sớm khi con người còn mơ màng, suy tư.

Ví dụ 2: “Cô ấy ngồi một mình, vẻ mặt chiêu đăm nhìn ra cửa sổ.”

Phân tích: Dùng để mô tả trạng thái tâm lý trầm ngâm, đang suy nghĩ về điều gì đó.

Ví dụ 3: “Sau khi nghe tin buồn, anh trở nên chiêu đăm suốt cả ngày.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái lo lắng, buồn bã, chìm trong suy tư.

Ví dụ 4: “Đôi mắt chiêu đăm của ông cụ như đang hoài niệm về một thời đã xa.”

Phân tích: Dùng trong văn chương để miêu tả ánh mắt đầy tâm trạng, nhớ thương.

Ví dụ 5: “Nhìn vẻ mặt chiêu đăm của con, mẹ biết con đang có chuyện buồn.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ vẻ mặt lo lắng, suy tư.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêu đăm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêu đăm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đăm chiêu Vui vẻ
Trầm ngâm Hân hoan
Suy tư Phấn khởi
Trầm tư Sôi nổi
Trầm mặc Vui sướng
Ngẫm nghĩ Mừng rỡ

Dịch “Chiêu đăm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiêu đăm 沉思 (Chénsī) Pensive / Wistful 物思い (Monoomoi) 생각에 잠긴 (Saenggag-e jamgin)

Kết luận

Chiêu đăm là gì? Tóm lại, chiêu đăm là tính từ diễn tả trạng thái băn khoăn, trầm tư suy nghĩ. Hiểu đúng từ “chiêu đăm” giúp bạn cảm nhận được nét đẹp tinh tế của ngôn ngữ Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.