Cần cù là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Cần cù

Cần cù là gì? Cần cù là đức tính chăm chỉ, siêng năng, kiên trì trong công việc và học tập, không ngại khó khăn vất vả. Đây là phẩm chất được đề cao trong văn hóa Việt Nam, gắn liền với truyền thống lao động của người dân. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc và cách rèn luyện đức tính cần cù ngay bên dưới!

Cần cù nghĩa là gì?

Cần cù là tính từ chỉ sự chăm chỉ, chịu khó làm việc một cách đều đặn, bền bỉ và không nản lòng trước khó khăn. Người cần cù luôn nỗ lực hết mình để hoàn thành công việc.

Trong tiếng Việt, “cần cù” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong lao động: Cần cù thể hiện qua việc làm việc chăm chỉ, không lười biếng, luôn tận tụy với công việc dù nhỏ hay lớn. Người Việt có câu “Cần cù bù thông minh” – ý chỉ sự chăm chỉ có thể bù đắp cho những thiếu sót về năng lực.

Trong học tập: Cần cù là đức tính của người học trò chăm chỉ, kiên trì theo đuổi tri thức, không bỏ cuộc khi gặp bài khó.

Trong cuộc sống: “Cần cù” còn được dùng để khen ngợi những người biết nỗ lực vươn lên, xây dựng cuộc sống bằng chính sức lao động của mình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cần cù”

Từ “cần cù” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cần” (勤) nghĩa là siêng năng, “cù” (劬) nghĩa là vất vả, nhọc nhằn. Ghép lại, “cần cù” chỉ sự chăm chỉ lao động dù vất vả.

Sử dụng “cần cù” khi muốn khen ngợi ai đó chăm chỉ, hoặc khuyên nhủ về tinh thần làm việc bền bỉ, không ngại khó.

Cách sử dụng “Cần cù” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cần cù” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cần cù” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cần cù” thường dùng để khen ngợi, động viên hoặc trong các câu tục ngữ, thành ngữ như “Cần cù bù thông minh”, “Có công mài sắt có ngày nên kim”.

Trong văn viết: “Cần cù” xuất hiện trong văn bản giáo dục, bài luận về đạo đức, sách giáo khoa, báo chí khi nói về tinh thần lao động và phẩm chất con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cần cù”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cần cù” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhờ cần cù lao động, gia đình anh ấy đã thoát nghèo.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi sự chăm chỉ mang lại thành quả trong cuộc sống.

Ví dụ 2: “Cần cù bù thông minh – đó là phương châm học tập của em.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học tập, nhấn mạnh sự chăm chỉ có thể bù đắp hạn chế.

Ví dụ 3: “Người nông dân Việt Nam nổi tiếng cần cù, chịu thương chịu khó.”

Phân tích: Mô tả đức tính đặc trưng của người lao động Việt Nam.

Ví dụ 4: “Dù không thông minh xuất sắc, nhưng bạn ấy rất cần cù nên luôn đạt kết quả tốt.”

Phân tích: So sánh giữa năng lực bẩm sinh và sự nỗ lực rèn luyện.

Ví dụ 5: “Đức tính cần cù giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.”

Phân tích: Khẳng định giá trị của sự chăm chỉ trong việc đối mặt thử thách.

“Cần cù”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cần cù”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chăm chỉ Lười biếng
Siêng năng Biếng nhác
Chịu khó Ươn hèn
Kiên trì Bỏ cuộc
Tận tụy Qua loa
Cố gắng Đại khái

Kết luận

Cần cù là gì? Tóm lại, cần cù là đức tính chăm chỉ, siêng năng, bền bỉ trong công việc và cuộc sống. Hiểu đúng và rèn luyện đức tính “cần cù” giúp bạn đạt được thành công bền vững.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.