Khéo léo là gì? 💡 Ý nghĩa, cách dùng Khéo léo
Khéo léo là gì? Khéo léo là tính từ chỉ sự tinh tế trong tay nghề, khôn ngoan trong cách xử sự và khả năng giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy, hiệu quả. Đây là phẩm chất quý báu giúp con người thành công trong công việc lẫn các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách rèn luyện sự khéo léo nhé!
Khéo léo nghĩa là gì?
Khéo léo là khả năng làm việc thành thạo, chính xác và tinh tế, đồng thời thể hiện sự thông minh, nhạy bén trong tư duy và hành động. Từ “khéo” mang ý nghĩa khéo tay, làm việc nhanh chóng hiệu quả; còn “léo” liên quan đến sự lanh lợi trong ứng xử.
Trong công việc: Người khéo léo là người có tay nghề cao, hoàn thành công việc một cách tinh xảo và chỉn chu. Ví dụ: thợ thủ công khéo léo, nghệ nhân khéo léo.
Trong giao tiếp: Khéo léo còn chỉ cách ứng xử tinh tế, biết lựa lời nói, chọn thời điểm phù hợp để đưa ra ý kiến mà không làm mất lòng người khác.
Trong giải quyết vấn đề: Sự khéo léo thể hiện qua khả năng xử lý tình huống linh hoạt, tìm ra giải pháp thông minh cho những vấn đề phức tạp.
Nguồn gốc và xuất xứ của Khéo léo
Từ “khéo léo” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “khéo” kết hợp với yếu tố “léo” để nhấn mạnh ý nghĩa. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng sắc thái biểu cảm.
Sử dụng “khéo léo” khi muốn khen ngợi kỹ năng, tay nghề của ai đó hoặc đánh giá cao cách xử sự tinh tế, thông minh của họ trong các tình huống giao tiếp.
Khéo léo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khéo léo” được dùng khi mô tả kỹ năng tay nghề, cách ứng xử giao tiếp, khả năng giải quyết vấn đề hoặc khen ngợi sự tinh tế của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Khéo léo
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khéo léo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đôi tay khéo léo của cô ấy đã thêu nên bức tranh tuyệt đẹp.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi kỹ năng tay nghề thủ công tinh xảo.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã khéo léo thuyết phục khách hàng ký hợp đồng.”
Phân tích: Chỉ sự tinh tế, thông minh trong giao tiếp và đàm phán.
Ví dụ 3: “Cô giáo khéo léo xử lý mâu thuẫn giữa hai học sinh.”
Phân tích: Thể hiện khả năng giải quyết vấn đề một cách nhẹ nhàng, hiệu quả.
Ví dụ 4: “Người thợ mộc khéo léo đóng chiếc tủ vừa đẹp vừa bền.”
Phân tích: Khen ngợi tay nghề cao trong nghề thủ công.
Ví dụ 5: “Cô ấy khéo léo từ chối lời mời mà không làm ai mất lòng.”
Phân tích: Chỉ cách ứng xử tinh tế, tế nhị trong giao tiếp xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Khéo léo
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khéo léo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khéo tay | Vụng về |
| Tinh xảo | Thô kệch |
| Thành thạo | Lóng ngóng |
| Nhạy bén | Chậm chạp |
| Tinh tế | Thô thiển |
| Lanh lợi | Ngờ nghệch |
Dịch Khéo léo sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khéo léo | 灵巧 (Língqiǎo) | Skillful / Adroit | 器用 (Kiyō) | 능숙한 (Neungsukhan) |
Kết luận
Khéo léo là gì? Tóm lại, khéo léo là phẩm chất thể hiện sự tinh tế trong tay nghề và khôn ngoan trong ứng xử. Rèn luyện sự khéo léo giúp bạn thành công hơn trong công việc và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
