Phân khối là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Phân khối

Phân khối là gì? Phân khối là đơn vị đo dung tích buồng đốt của động cơ xe, hay chính là thể tích xi lanh, được tính bằng cm³ và thường gọi là cc. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng giúp phân loại xe máy và đánh giá sức mạnh động cơ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách tính và các loại xe theo phân khối ngay sau đây!

Phân khối nghĩa là gì?

Phân khối là đơn vị đo dung tích buồng đốt của động cơ, biểu thị thể tích hỗn hợp nhiên liệu và không khí mà xi lanh có thể tiếp nhận trong mỗi chu kỳ hoạt động. Đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành xe cơ giới.

Trong tiếng Anh, phân khối được gọi là “Cubic Capacity”, viết tắt là cc (Cubic Centimeters). Ở xe máy, dung tích xi lanh được đo bằng cm³ (ví dụ: 50cc, 110cc, 125cc). Còn ở ô tô, đơn vị thường dùng là lít – xe 2.0 nghĩa là động cơ có dung tích 2 lít (tương đương 2000cc).

Phân khối càng lớn thì động cơ có khả năng đốt cháy nhiều nhiên liệu hơn, tạo ra công suất lớn hơn. Tuy nhiên, phân khối không trực tiếp quyết định tốc độ tối đa của xe.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân khối”

Thuật ngữ “phân khối” bắt nguồn từ ngành công nghiệp ô tô – xe máy, dùng để đo lường và phân loại động cơ theo dung tích xi lanh. Đây là tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Sử dụng từ “phân khối” khi nói về thông số kỹ thuật động cơ, phân loại xe theo dung tích, hoặc khi so sánh sức mạnh giữa các dòng xe khác nhau.

Phân khối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân khối” được dùng khi mô tả thông số động cơ xe, phân loại xe theo quy định pháp luật, hoặc khi tư vấn chọn mua xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân khối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân khối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe Wave Alpha có phân khối 110cc, phù hợp đi lại trong thành phố.”

Phân tích: Dùng để mô tả thông số kỹ thuật cụ thể của một dòng xe phổ thông.

Ví dụ 2: “Học sinh đủ 16 tuổi được phép lái xe dưới 50 phân khối mà không cần bằng lái.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật giao thông, phân loại xe theo quy định.

Ví dụ 3: “Những chiếc mô tô phân khối lớn trên 175cc đòi hỏi người lái phải có bằng A2.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu giấy phép lái xe theo phân khối động cơ.

Ví dụ 4: “Xe 125 phân khối động cơ 2 thì có thể đạt tốc độ 180km/h, trong khi xe 150cc thiết kế phổ thông chỉ đạt 140km/h.”

Phân tích: Minh họa rằng phân khối không quyết định trực tiếp tốc độ xe.

Ví dụ 5: “Anh ấy đam mê sưu tầm xe phân khối lớn như Harley Davidson, Ducati.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sở thích, phong cách sống của người chơi xe.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân khối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân khối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dung tích xi lanh Xe điện (không có phân khối)
Dung tích động cơ Xe đạp
CC (Cubic Capacity) Phương tiện không động cơ đốt trong
Thể tích buồng đốt Xe thô sơ
Cylinder capacity Xe hybrid thuần điện
Engine displacement Xe không gắn máy

Dịch “Phân khối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân khối 排量 (Páiliàng) Engine displacement / CC 排気量 (Haikiryō) 배기량 (Baegiryang)

Kết luận

Phân khối là gì? Tóm lại, phân khối là đơn vị đo dung tích buồng đốt động cơ, giúp phân loại xe và đánh giá công suất. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn chọn xe phù hợp và tuân thủ đúng quy định giao thông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.