Kheo là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Kheo

Kheo là gì? Kheo là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: (1) dạng rút gọn của “khéo” với mức độ nhẹ hơn, (2) từ gợi tả dáng người gầy còm, ốm yếu, (3) cách viết khác của “khoeo” chỉ phần sau đầu gối. Ngoài ra, “kheo” còn xuất hiện trong từ ghép “cà kheo” – dụng cụ đi trên chỗ lầy lội. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa của từ “kheo” nhé!

Kheo nghĩa là gì?

Kheo là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến của từ “kheo”:

Nghĩa 1 – Dạng rút gọn của “khéo”: Từ “kheo” được dùng như biến thể của “khéo” nhưng mang mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: “Nói cho kheo khéo một chút”, “Đường trơn, đi kheo khéo kẻo ngã!” Trong trường hợp này, “kheo khéo” là từ láy mang nghĩa khéo léo, cẩn thận.

Nghĩa 2 – Gợi tả dáng người gầy: “Kheo” còn là tính từ gợi tả dáng người gầy còm, ốm yếu. Ví dụ: “Gầy kheo khư” chỉ người có thân hình gầy guộc, yếu ớt.

Nghĩa 3 – Biến thể của “khoeo”: Trong một số phương ngữ, “kheo” được dùng thay cho “khoeo” – chỉ phần lõm phía sau đầu gối, nơi tiếp giáp giữa đùi và cẳng chân. Tuy nhiên, “khoeo” mới là cách viết chuẩn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kheo”

Từ “kheo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ đa nghĩa, phản ánh sự phong phú của tiếng Việt trong việc diễn đạt các sắc thái khác nhau.

Sử dụng từ “kheo” khi muốn diễn đạt sự khéo léo ở mức độ nhẹ, mô tả dáng người gầy yếu, hoặc trong từ ghép “cà kheo”.

Kheo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kheo” được dùng trong từ láy “kheo khéo” để nhắc nhở cẩn thận, mô tả người gầy ốm, hoặc trong từ ghép “cà kheo” chỉ dụng cụ đi trên địa hình lầy lội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kheo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kheo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đường trơn lắm, đi kheo khéo kẻo ngã!”

Phân tích: “Kheo khéo” mang nghĩa cẩn thận, khéo léo khi di chuyển.

Ví dụ 2: “Cậu bé gầy kheo khư sau trận ốm.”

Phân tích: “Kheo khư” gợi tả dáng người gầy còm, ốm yếu.

Ví dụ 3: “Nói cho kheo khéo một chút, đừng làm người ta giận.”

Phân tích: “Kheo khéo” ở đây nghĩa là khéo léo, tế nhị trong lời nói.

Ví dụ 4: “Trẻ con ở quê hay chơi đi cà kheo.”

Phân tích: “Cà kheo” là dụng cụ làm bằng hai cây dài có chỗ đặt chân, dùng để đi trên chỗ lầy lội.

Ví dụ 5: “Chân nó cao như đôi cà kheo vậy!”

Phân tích: So sánh chân cao gầy với cà kheo, mang nghĩa hài hước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kheo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kheo” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khéo (khéo léo) Vụng về
Cẩn thận Bất cẩn
Gầy gò Béo tốt
Ốm yếu Khỏe mạnh
Khoeo (phần sau gối) Đầu gối
Nhượng (phần sau gối) Bánh chè

Dịch “Kheo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kheo (khéo léo) 巧 (Qiǎo) Skillful 上手 (Jōzu) 능숙하다 (Neungsukada)
Cà kheo 高跷 (Gāoqiāo) Stilts 竹馬 (Takeuma) 죽마 (Jukma)

Kết luận

Kheo là gì? Tóm lại, “kheo” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ sự khéo léo nhẹ nhàng, dáng người gầy yếu, hoặc xuất hiện trong từ ghép “cà kheo”. Hiểu rõ các nghĩa này giúp bạn sử dụng từ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.