Khảy là gì? 🎸 Nghĩa, giải thích từ Khảy
Khảy là gì? Khảy là động tác dùng đầu ngón tay hất nhẹ, bật nhẹ vào một vật hoặc gảy vào dây đàn để tạo ra âm thanh. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống hàng ngày và nghệ thuật âm nhạc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khảy” trong tiếng Việt nhé!
Khảy nghĩa là gì?
Khảy là hành động dùng đầu ngón tay bật nhẹ, hất nhẹ vào một vật nào đó, hoặc gảy vào dây đàn để phát ra âm thanh. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khảy” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong âm nhạc: Khảy là kỹ thuật chơi đàn bằng cách dùng ngón tay gảy vào dây. Ví dụ: khảy đàn guitar, khảy đàn tranh, khảy đàn bầu. Đây là động tác cơ bản của các loại đàn dây.
Trong đời thường: Khảy còn chỉ hành động bật nhẹ bằng ngón tay. Ví dụ: khảy bụi trên áo, khảy tàn thuốc, khảy ngón tay ra hiệu.
Trong nghĩa bóng: “Khảy” đôi khi được dùng để chỉ hành động khơi gợi, châm chọc nhẹ nhàng. Ví dụ: “khảy” cho ai đó nổi nóng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khảy”
Từ “khảy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này mô phỏng động tác tự nhiên của bàn tay, gắn liền với đời sống và âm nhạc truyền thống Việt Nam.
Sử dụng “khảy” khi mô tả động tác bật nhẹ bằng ngón tay hoặc kỹ thuật chơi các loại đàn dây.
Khảy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khảy” được dùng khi nói về kỹ thuật chơi đàn dây, hoặc mô tả hành động hất nhẹ, bật nhẹ bằng đầu ngón tay trong sinh hoạt hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khảy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy ngồi khảy đàn guitar bên hiên nhà mỗi buổi chiều.”
Phân tích: Chỉ hành động gảy dây đàn để chơi nhạc, mang sắc thái thư thái, lãng mạn.
Ví dụ 2: “Cô giáo khảy nhẹ vào trán học sinh để nhắc nhở.”
Phân tích: Chỉ động tác bật nhẹ bằng ngón tay, mang tính đùa vui, thân mật.
Ví dụ 3: “Nghệ sĩ khảy đàn tranh điêu luyện trong buổi biểu diễn.”
Phân tích: Mô tả kỹ thuật chơi đàn truyền thống Việt Nam.
Ví dụ 4: “Anh ta khảy tàn thuốc xuống gạt tàn rồi tiếp tục suy nghĩ.”
Phân tích: Chỉ động tác hất nhẹ tàn thuốc lá bằng ngón tay.
Ví dụ 5: “Đừng có khảy nó, nó đang bực lắm đấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động châm chọc, khiêu khích nhẹ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khảy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gảy | Ấn |
| Bật | Nhấn |
| Hất | Đè |
| Búng | Giữ |
| Móc | Nắm |
| Nảy | Kéo |
Dịch “Khảy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khảy | 彈 (Tán) | Pluck / Flick | 弾く (Hajiku) | 튕기다 (Twinggida) |
Kết luận
Khảy là gì? Tóm lại, khảy là động tác bật nhẹ bằng ngón tay hoặc gảy dây đàn để tạo âm thanh. Hiểu đúng từ “khảy” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
